Đang xử lý.....
Industrial 8-Port 10/100TX + 2-Port 10/100/1000T + 2-Port 1000X SFP Ring Ethernet Switch
Mã: IFGS-1222TF
Hãng: PLANET
Mô tả:
Mã sản phẩm IFGS-1222TF
Tên thiết bị Industrial 8-Port 10/100TX + 2-Port 10/100/1000T + 2-Port 1000X SFP Ring Ethernet Switch
Hãng sản xuất Planet
Chuẩn switch DIN-rail
Cổng đồng 8 x 10/100BASE-TX RJ45 TP
2 x 10/100/1000BASE-T RJ45 TP
Cổng SFP 2 x 1000BASE-X SFP interfaces, Port 11 to Port 12
Cổng cấu hình none
Cổng POE none
Công suất POE none
Công suất tiêu thụ DC 9V: 4.6 watts
DC 48V: 6 watts
AC 24V: 5.7 watts
Thông số tản nhiệt (BTU/hr) DC 9V: 15.6BTU
DC 48V: 20.4BTU
AC 24V: 19.4BTU
Loại chuyển mạch L2
Xếp tầng none
Switch Fabric 9.6Gbps
Switch Throughput@64Bytes 7.14Mpps@64bytes
Cân nặng 0.54kg
Temperature Operating: -40~75 degrees C
Storage: -40~75 degrees C
Humidity Operating: 5~95% (Non-condensing)
Storage: 5~95% (Non-condensing)
Kích thước 50 x 86.4 x 135 mm
Nguồn nuôi DC 9~48V or AC 24V
Bảo hành 12 Tháng
Tình trạng hàng Mới 100 %
1 VNĐ
    THÔNG TIN SẢN PHẨM

    🌟 PLANET IFGS-1222TF – Giải Pháp Ethernet Công Nghiệp Thế Hệ Mới

    🚀 Tăng Tính Thực Tiễn & Hiệu Quả Cho Hệ Thống Mạng Công Nghiệp

    🔹 PLANET IFGS-1222TF – Bộ Chuyển Mạch Công Nghiệp Unmanaged Dạng Vòng

    💡 PLANET IFGS-1222TF là bộ chuyển mạch Ethernet công nghiệp Unmanaged với thiết kế chắc chắn, lý tưởng cho mạng tự động hóa công nghiệp, hạ tầng IIoT (Industrial Internet of Things) và nhà máy sản xuất.

    8 cổng 10/100BASE-TX – Kết nối linh hoạt các thiết bị công nghiệp.
    2 cổng Gigabit 10/100/1000BASE-T – Hỗ trợ băng thông cao.
    2 cổng SFP 1000BASE-X – Kết nối Uplink quang tốc độ cao.
    Hỗ trợ mạng vòng One Key RingPhục hồi nhanh chỉ trong 1ms.
    Hỗ trợ lưu lượng PROFINET – Tăng cường độ ưu tiên xử lý dữ liệu công nghiệp.
    Hệ thống nguồn dự phòng rộng (9~48V DC hoặc 24V AC) – Đảm bảo hoạt động liên tục.
    Thiết kế IP30, chịu nhiệt độ -40°C đến 75°C – Phù hợp mọi điều kiện khắc nghiệt.


    🔥 Tối Ưu Hệ Thống Mạng Công Nghiệp – Kết Nối Ổn Định & Hiệu Quả

    🔹 Cắm & Chạy (Plug and Play)IFGS-1222TF giúp doanh nghiệp dễ dàng triển khai hệ thống mạng không cần cấu hình, tiết kiệm thời gian và chi phí.
    🔹 Hỗ trợ PROFINET QoSƯu tiên xử lý lưu lượng PROFINET trước các gói dữ liệu Ethernet thông thường, giúp tối ưu giao tiếp giữa các thiết bị trong môi trường tự động hóa nhà máy.
    🔹 Khả năng phục hồi mạng vòng mạnh mẽDự phòng vòng siêu nhanh với thời gian khôi phục chỉ 1ms, đảm bảo hệ thống vận hành ổn định, tránh mất dữ liệu.


    📌 Chịu Môi Trường Khắc Nghiệt – Độ Tin Cậy Cao

    Vỏ kim loại IP30 chắc chắn – Chống va đập, ăn mòn.
    Chịu nhiệt độ -40°C đến 75°C – Đảm bảo hoạt động bền bỉ trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
    Nguồn cấp linh hoạt (9~48V DC / 24V AC)Đảm bảo hoạt động liên tục, không bị gián đoạn.
    Bảo vệ chống nhiễu & xâm nhậpHệ thống tự động hóa được bảo vệ an toàn trước các tác động từ bên ngoài.


    🎯 PLANET IFGS-1222TF – Lựa Chọn Hoàn Hảo Cho Hệ Thống Ethernet Công Nghiệp!

    💡 Bạn đang tìm kiếm một bộ chuyển mạch công nghiệp với hiệu suất mạnh mẽ, dễ triển khai và độ tin cậy cao? PLANET IFGS-1222TF chính là giải pháp lý tưởng giúp nâng cao hiệu quả vận hành, bảo vệ dữ liệu và tối ưu hóa chi phí!

    Hardware Specifications

    10/100TX Copper Ports

    8 x 10/100BASE-TX RJ45 TP

    Auto-MDI/MDI-X, auto-negotiation, Port 1 to Port 8

    10/100/1000T Copper Ports

    2 x 10/100/1000BASE-T RJ45 TP

    Auto-MDI/MDI-X, auto-negotiation, Port 9 to Port 10

    1000X SFP Slots

    2 x 1000BASE-X SFP interfaces, Port 11 to Port 12

    DIP Switch

    DIP Switch

    Position

    Function

    Mode

    OFF

    Ring

     

    ON (default)

    Switch Mode

     

     

     

    Note :

    1.Power off the IFGS-1222TF before adjusting the DIP switch and then power it on.

    2.With a simple ring network with 8 units, the recovery time of data link can be as fast as 1ms.

    3.Ring performance may vary depending on the length of the fiber optic and UTP cables.

    Connector

    Removable 6-pin terminal block

    Pin 1/2 for Power 1; Pin 3/4 for fault alarm; Pin 5/6 for Power 2

    Alarm

    Provides one relay output for power failure

    Alarm Relay current carry ability: 1A @ DC 24V

    ESD Protection

    ±6KV air gap discharge

    ±6KV contact discharge

    Surge Immunity

    6KV DC

    Enclosure

    IP30-rated metal case

    Installation

    DIN-rail kit and wall-mount ear

    Dimensions (W x D x H)

    50 x 86.4 x 135 mm

    Weight

    545g

    Power Requirements

    DC 9~48V or AC 24V

    Redundant power with reverse polarity protection

    Power Consumption / Dissipation (Full Loading)

    DC 9V: 4.6 watts/15.6BTU

    DC 48V: 6 watts/20.4BTU

    AC 24V: 5.7 watts/19.4BTU

    LED

    3 x LED for System and Power:

     Green: DC Power 1

     Green: DC Power 2

     Red: Alarm

    1x LED for Per Copper Port (Port-1~Port-8):

     Green: 10/100 LNK/ACT

    2 x LED for Per Copper Port (Port-9~Port-10):

     Green: LNK/ACT

     Amber: 1000

    1 x LED for Per SFP interface (Port-11~Port-12):

     Green: 1G LNK/ACT

    Switch Specifications

    Switch Processing Scheme

    Store-and-Forward

    Switch Fabric

    9.6Gbps

    Throughput (packet per second)

    7.14Mpps@64bytes

    Address Table

    4K entries

    Jumbo Frame

    16K bytes

    Flow Control

    Back pressure for half duplex

    IEEE 802.3x pause frame for full duplex

    Standards Conformance

    Standards Compliance

    IEEE 802.3 Ethernet 10BASE-T

    IEEE 802.3u Fast Ethernet 100BASE-TX

    IEEE 802.3ab Gigabit Ethernet 1000BASE-T

    IEEE 802.3z Gigabit Ethernet 1000BASE-SX/LX

    IEEE 802.3x Full-Duplex Flow Control

    IEEE 802.1p Class of Service (Works under Ring function disable)

    PROFINET Traffic Pass-through with QoS

    Regulatory Compliance

    FCC Part 15 Class A, CE

    Stability Testing

    IEC60068-2-32 (Free fall)

    IEC60068-2-27(Shock)

    IEC60068-2-6 (Vibration)

    Environment

    Temperature

    Operating: -40~75 degrees C

    Storage: -40~75 degrees C

    Humidity

    Operating: 5~95% (Non-condensing)

    Storage: 5~95% (Non-condensing)