HPE Networking Instant On 1840 24P Gigabit (16P Class4 PoE 195W) + 4SFP là một giải pháp mạng thông minh, hiệu năng cao và tiết kiệm chi phí, được thiết kế cho các văn phòng, cửa hàng bán lẻ, quán café và doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMB).
24 Port Gigabit Ethernet: Switch được trang bị 24 cổng RJ-45 10/100/1000BASE-T, trong đó 16 cổng (ports 1–16) hỗ trợ IEEE 802.3at Class 4 PoE để kết nối và cấp nguồn cho Access Point, IP Phone, camera IP và các thiết bị mạng khác. 8 cổng còn lại (ports 17–24) là cổng Gigabit Ethernet không hỗ trợ PoE.
4 cổng SFP 1Gb: Thiết bị được trang bị 4 cổng SFP 1Gb (ports 25–28), cung cấp kết nối uplink quang tốc độ 1Gb tới switch khác, router hoặc hệ thống mạng backbone, phù hợp cho kết nối giữa các tầng, phòng ban hoặc các khu vực có khoảng cách xa.
PoE Class 4 – 195W: Với PoE Budget lên đến 195W, hỗ trợ Class 4 PoE trên 16 cổng, với khả năng cấp tối đa 30W trên mỗi cổng, đáp ứng nhu cầu cấp nguồn cho nhiều thiết bị mạng đồng thời.
Switching Capacity 56 Gbps: Thiết bị đáp ứng tốt nhu cầu truyền tải dữ liệu với lưu lượng lớn giữa các thiết bị trong mạng nội bộ.
Throughput Capacity 41.66 Mpps: Switch đạt hiệu năng chuyển tiếp lên đến 41.66 triệu packets/giây (Mpps) với packet 64 bytes, giúp xử lý lưu lượng mạng hiệu quả và ổn định. Latency đạt dưới 8.8 µs ở 100 Mb và dưới 4.7 µs ở 1000 Mb.
Quản lý mạng linh hoạt: HPE Networking Instant On 1840 hỗ trợ quản lý thông qua Instant On Cloud Portal, Mobile App, Web Browser, SNMP Manager, Telnet và SSH, giúp quản trị viên dễ dàng cấu hình và giám sát hệ thống mạng.
|
Category
|
Specification
|
|
Product Number
|
S5E29A
|
|
Product Name
|
HPE Networking Instant On Switch 24p Gigabit 16p CL4 PoE 4p SFP 195W 1840
|
|
Switch Type
|
Layer 2 Gigabit Smart Switch
|
|
Ethernet Ports
|
24 × RJ-45 autosensing 10/100/1000BASE-T
|
|
PoE Ports
|
16 × RJ-45 with IEEE 802.3at Class 4 PoE (Ports 1–16)
|
|
Non-PoE Ports
|
8 × RJ-45 10/100/1000BASE-T (Ports 17–24)
|
|
Uplink Ports
|
4 × SFP 1GbE (Ports 25–28)
|
|
Console Port
|
N/A
|
|
PoE Budget
|
195W
|
|
PoE Standard
|
IEEE 802.3af / 802.3at
|
|
PoE Class
|
Class 4
|
|
Maximum PoE per Port
|
Up to 30W per port
|
|
Switching Capacity
|
56 Gbps
|
|
Throughput
|
41.66 Mpps @ 64-byte packets
|
|
100 Mb Latency (LIFO)
|
< 8.8 µs
|
|
1000 Mb Latency (LIFO)
|
< 4.7 µs
|
|
Jumbo Frames
|
Up to 9216 bytes
|
|
MAC Address Table
|
16,000 entries
|
|
Maximum VLANs
|
64
|
|
IGMP Groups
|
1,000
|
|
IPv4/MAC ACL – Ingress
|
50 entries
|
|
IPv4/MAC ACL – Egress
|
Unsupported
|
|
Maximum ACEs
|
2,048
|
|
Link Aggregation Groups (LAG)
|
16
|
|
LAG Members
|
Up to 4 ports per group
|
|
Processor
|
ARM Cortex-A9 @ 1.2 GHz
|
|
SDRAM
|
1 GB DDR4
|
|
Flash Memory
|
256 MB NAND
|
|
Packet Buffer
|
512 KB
|
|
MTBF
|
114 years
|
|
Operating Temperature
|
0°C to 40°C (32°F to 104°F)
|
|
Storage Temperature
|
-40°C to 70°C (-40°F to 158°F)
|
|
Operating Humidity
|
15% to 95% @ 40°C, non-condensing
|
|
Storage Humidity
|
15% to 95% @ 60°C, non-condensing
|
|
Maximum Altitude
|
Up to 3 km (10,000 ft)
|
|
Cooling
|
2 × Fixed Fans, non-field-replaceable
|
|
Airflow
|
Left-to-right
|
|
AC Voltage
|
100–127 VAC / 200–240 VAC
|
|
Frequency
|
50/60 Hz
|
|
Current
|
2.5 / 1.2 A
|
|
Power Consumption – 100% Traffic
|
21.5W @ 100–127V; 20.0W @ 200–220V
|
|
Power Consumption – 100% Traffic + 100% PoE
|
240.2W @ 100–127V; 234.3W @ 200–220V
|
|
Idle Power Consumption
|
9.8W @ 100–127V; 9.3W @ 200–220V
|
|
Power Supply Type
|
Internal Power Supply
|
|
Management
|
Instant On Cloud Portal, Mobile App, Web Browser, SNMP Manager, Telnet, SSH
|
|
SNMP
|
SNMPv1, v2c, v3
|
|
VLAN
|
Up to 64 VLANs
|
|
Spanning Tree
|
STP, RSTP, MSTP
|
|
IGMP Snooping
|
IGMP v1/v2/v3
|
|
Link Aggregation
|
LACP and Static LAG
|
|
LLDP
|
Supported
|
|
LLDP-MED
|
Supported
|
|
DHCP Snooping
|
Supported
|
|
ACL
|
IPv4 and MAC ACL
|
|
Network Access Control
|
IEEE 802.1X, MAC Authentication
|
|
Authentication
|
RADIUS, TACACS+
|
|
Security Features
|
TPM 2.0, Port Security, IP Source Guard, DHCP Snooping
|
|
QoS
|
CoS, DSCP, IEEE 802.1p, WRR, Strict Priority Queuing
|
|
Port Mirroring / RSPAN
|
Supported
|
|
Auto VLAN
|
Supported
|
|
Dimensions (D × W × H)
|
12.05 × 17.48 × 1.73 in (30.60 × 44.40 × 4.40 cm)
|
|
Weight
|
7.74 lb (3.51 kg)
|
|
Mounting
|
Table-top, rack-mount, wall-mount and under-table mounting
|
|
Warranty/Support
|
Instant On Limited Lifetime Support
|