📶 Thiết bị phát sóng không dây Ruijie Reyee Wi-Fi 5 1267Mbps Ceiling Access Point RG-RAP2200(F)
RG-RAP2200(F) là Thiết bị phát sóng không dây Wi-Fi gắn trần hiệu quả cho văn phòng, cửa hàng, khách sạn và trường học. Sản phẩm thuộc dòng Reyee của Ruijie Networks, mang đến kết nối ổn định, dễ triển khai và tối ưu chi phí cho hệ thống mạng doanh nghiệp vừa và nhỏ.
⚡ Hiệu năng Wi-Fi AC mạnh mẽ – tốc độ 1267Mbps
Thiết bị sử dụng Dual-radio 2×2 MIMO giúp tăng hiệu suất truy cập đồng thời:
Công nghệ MIMO giúp tăng vùng phủ sóng và cải thiện chất lượng kết nối khi nhiều người dùng truy cập cùng lúc.
👥 Phù hợp môi trường nhiều người dùng
-
Hỗ trợ tối đa 110 thiết bị đồng thời khi bật cả 2 băng tần
-
Quản lý tập trung lên tới 150 AP
👉 Lý tưởng cho văn phòng SME, quán café, cửa hàng bán lẻ, trường học.
🔌 Kết nối linh hoạt – tiết kiệm điện năng
-
2 cổng Gigabit Ethernet tốc độ cao
-
Hỗ trợ PoE/PoE+ hoặc nguồn DC 12V
-
Công suất tiêu thụ thấp chỉ 12.95W
🎯 Thiết kế gắn trần tinh gọn – lắp đặt dễ dàng
-
Kiểu dáng nhỏ gọn, màu trắng hiện đại
-
Kích thước: 194 × 194 × 35 mm
-
Hỗ trợ lắp trần hoặc tường, chuẩn IP41
🌐 Sẵn sàng cho mạng IPv6
🏢 Phân phối chính hãng
Sản phẩm được cung cấp bởi Công ty cổ phần Netsmart, cam kết hàng chính hãng, bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật đầy đủ.
👉 RG-RAP2200(F) là lựa chọn Wi-Fi gắn trần tiết kiệm – ổn định – dễ quản lý cho doanh nghiệp cần hệ thống mạng tin cậy với chi phí hợp lý.
|
Product Information
|
|
Product Type
|
|
Product Type
|
Ceiling AP
|
|
Hardware Specifications
|
|
Wi-Fi Radio
|
|
Radio design
|
Dual-radio
|
|
4 spatial streams
|
|
● 2.4 GHz: 2 x 2, MIMO
|
|
● 5 GHz: 2 x 2, MIMO
|
|
Maximum wireless data rate
|
1266 Mbps
|
|
6 GHz wireless data rate
|
No
|
|
5 GHz wireless data rate
|
866 Mbps
|
|
2.4 GHz wireless data rate
|
400 Mbps
|
|
Antenna
|
|
Antenna
|
2.4 GHz: 2 built-in omnidirectional antennas
|
|
5 GHz: 2 built-in omnidirectional antennas
|
|
Dimensions and Weight
|
|
Product dimensions (W x D x H)
|
194 mm x 194 mm x 35 mm (7.64 in. x 7.64 in. x 1.38 in.) (excluding the mounting bracket)
|
|
Color
|
White
|
|
Weight
|
≤ 0.45 kg (0.99 lbs.) (without packaging materials)
|
|
Port Specifications
|
|
Number of 10/100/1000BASE-T ports
|
2
|
|
Power Supply and Consumption
|
|
Power supply
|
● DC power adapter
|
|
● PoE/PoE+
|
|
Note: If both the DC power adapter and PoE/PoE+ are available for power supply, the DC power adapter is preferred.
|
|
Local power supply
|
Yes, one DC power connector (12 V, 1.5 A)
|
|
Dimensions of the DC connector
|
Outer diameter: 5.5 mm (0.22 in.)
|
|
Inner diameter: 2.1 mm (0.08 in.)
|
|
Depth: 10 mm (0.39 in.)
|
|
PoE budget
|
No
|
|
Maximum power consumption
|
12.95 W
|
|
Environment and Reliability
|
|
Operating temperature
|
0°C to 40°C (32°F to 104°F)
|
|
Mounting options
|
Ceiling/Wall
|
|
IP rating
|
IP41
|
|
Software Specifications
|
|
WLAN
|
|
Maximum number of associated wireless clients
|
64 (2.4 GHz)
|
|
110 (5 GHz)
|
|
110 (2.4 GHz and 5 GHz enabled)
|
|
Maximum number of devices that can be managed
|
150
|
|
IP Service
|
|
IPv6
|
Yes
|