🔀 Thiết bị chuyển mạch Ruijie 8-port Gigabit, 2 SFP RG-NBS3100-8GT2SFP
RG-NBS3100-8GT2SFP là switch Layer 2 hiệu năng cao dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, văn phòng, hệ thống camera và mạng chi nhánh. Sản phẩm thuộc thương hiệu Ruijie Networks mang đến khả năng kết nối ổn định, bảo mật tốt và độ bền vượt trội cho hạ tầng mạng hiện đại.
⚡ Hiệu năng mạnh mẽ – truyền tải dữ liệu mượt mà
-
🚀 Switching capacity: 20Gbps
-
📦 Forwarding rate: 14.88 Mpps
-
⏱ MTBF lên tới 400.000 giờ
Switch đảm bảo xử lý lưu lượng mạng ổn định, giảm nghẽn khi nhiều thiết bị truy cập đồng thời.
🔌 8 cổng Gigabit + 2 cổng quang SFP uplink linh hoạt
Thiết bị được trang bị:
👉 Giúp mở rộng uplink đến switch core, truyền dẫn khoảng cách xa và xây dựng mạng doanh nghiệp linh hoạt.
🛡 Tăng cường bảo mật & ổn định mạng nội bộ
-
🔒 Port Isolation – cô lập cổng, tăng bảo mật
-
🌪 Broadcast Storm Control – chống bão broadcast
-
📦 Jumbo Frame 9K – tối ưu truyền dữ liệu lớn
🌡 Thiết kế bền bỉ – hoạt động môi trường khắc nghiệt
⏳ Bảo hành dài hạn – đầu tư bền vững
✔️ Bảo hành chính hãng 5 năm
✔️ Phù hợp triển khai lâu dài cho hệ thống mạng doanh nghiệp
🏢 Phân phối chính hãng
Sản phẩm được phân phối bởi Công ty cổ phần Netsmart, cam kết hàng chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu và bảo hành đầy đủ.
👉 RG-NBS3100-8GT2SFP là lựa chọn switch Gigabit + SFP lý tưởng cho hệ thống mạng cần ổn định – bảo mật – chi phí tối ưu.
|
Product Information
|
|
Product Category
|
|
Product Category
|
Layer 2
|
|
Hardware Specifications
|
|
Product Information
|
|
Warranty
|
5 years
|
|
Port Specifications
|
|
Total number of RJ45 ports
|
8
|
|
Total number of optical ports
|
2
|
|
Number of 1GE combo ports
|
No
|
|
Number of 1GE SFP ports
|
2
|
|
Number of 10GE SFP+ ports
|
No
|
|
Number of 10/100BASE-T ports
|
No
|
|
Number of 10/100/1000BASE-T ports
|
8
|
|
Number of 10/100/1000/2500BASE-T ports
|
No
|
|
Number of 100/1000/2.5G/5G/10GBASE-T ports
|
No
|
|
System Specifications
|
|
Forwarding rate
|
14.88 Mpps
|
|
Switching capacity
|
20 Gbps(bit/s)
|
|
Environment and Reliability
|
|
MTBF
|
400,000 hours
|
|
Operating temperature
|
0°C to +50°C (32°F to 122°F)
|
|
Altitude
|
Operating altitude: –500 m to +5,000 m (–1,640.42 ft. to +16,404.20 ft.)
|
|
Storage altitude: –500 m to +5,000 m (–1,640.42 ft. to +16,404.20 ft.)
|
|
Surge protection
|
Service port: ±6 kV for common mode
|
|
Power connector: ±4 kV for common mode and ±2 kV for differential mode
|
|
Software Specifications
|
|
Basic Configurations
|
|
PoE watchdog
|
No
|
|
Interface
|
|
Jumbo frame length (MTU)
|
9216 bytes (global configuration mode)
|
|
Security
|
|
|
Port isolation
|
Yes
|
|
Broadcast storm control
|
Yes
|