Đang xử lý.....
Thiết bị chuyển đổi quang điện GTP-805A
Mã: GTP-805A
Hãng: PLANET
Mô tả:
Mã sản phẩm GTP-805A
Tên thiết bị Thiết bị chuyển đổi quang điện PLANET 100/1000BASE-X to 10/100/1000BASE-T PoE+ Media Converter
Hãng sản xuất Planet
Nguồn vào 52V DC, 0.58A external AC-to-DC adapter
Cổng đồng 1 cổng tốc độ 10/100/1000 Mbps 
Cổng quang  1 cổng 100/1000BASE-X SFP
Khoảng cách truyền tải  Tùy vào SFP
PoE Output IEEE 802.3at Power over Ethernet Plus standard
  IEEE 802.3af Power over Ethernet standard
Power Output PoE 52V DC, max. 30 watts
PoE Power Supply Type End-span
Power Pin Assignment 1/2 (+), 3/6 (-)
PoE Power Budget 30 watts
1 VNĐ
    THÔNG TIN SẢN PHẨM

    🌐 PLANET GTP-80x – Giải Pháp Chuyển Đổi Truyền Thông & PoE+ Tối Ưu

    Ngày càng nhiều thiết bị mạng yêu cầu nguồn PoE+ công suất caotruyền tải dữ liệu khoảng cách xa, vì vậy dòng sản phẩm PLANET GTP-80x được thiết kế để đáp ứng nhu cầu này. Với chuẩn IEEE 802.3at PoE+, GTP-80x không chỉ cung cấp công suất đầu ra lên đến 30W, mà còn hỗ trợ tốc độ Gigabit qua cổng 1000BASE-T và 1000BASE-X, đảm bảo hiệu suất truyền tải ổn định và mạnh mẽ.


    🔹 Tính Năng Nổi Bật

    Hỗ trợ chuẩn IEEE 802.3af/at PoE+ – Công suất đầu ra lên đến 30W
    Cổng 1000BASE-T – Tốc độ 10/100/1000Mbps Full Duplex
    Hỗ trợ truyền tải quang – Kết nối mạng Gigabit qua cổng quang
    Khoảng cách truyền tải xa – Lên đến 120km (tùy thuộc vào module SFP)
    Công tắc DIP linh hoạt – Chuyển đổi chế độ, hỗ trợ LFP (Link Fault Passthrough)
    Thiết kế tiết kiệm chi phí – Giảm số lượng dây điện và ổ cắm, tối ưu triển khai PoE
    Tích hợp nguồn DC 52V qua cáp Ethernet – Đơn giản hóa lắp đặt và tiết kiệm thời gian


    📡 Mở Rộng Mạng Với Kết Nối Quang Tốc Độ Cao

    Dòng sản phẩm GTP-80x hỗ trợ nhiều tùy chọn kết nối quang, giúp mở rộng phạm vi triển khai mạng dễ dàng và hiệu quả:

    🔹 GTP-802 – Cổng quang SC, hỗ trợ đa chế độ, khoảng cách 220m – 550m
    🔹 GTP-802S – Cổng quang SC, hỗ trợ đơn chế độ, khoảng cách 10km
    🔹 GTP-805A – Cổng quang LC, hỗ trợ module SFP đa/đơn chế độ, khoảng cách lên đến 120km

    Với khả năng Store and Forward, thiết bị giúp ngăn chặn mất gói tin, hỗ trợ IEEE 802.3x Flow Control (song công) và chức năng LLCF/LLR để giám sát và cảnh báo sự cố liên kết.


    🚀 Ứng Dụng Thực Tiễn

    Triển khai hệ thống giám sát IP – Cung cấp nguồn và dữ liệu cho camera PTZ
    Mạng không dây doanh nghiệp – Cấp nguồn cho Access Point PoE tại vị trí khó kéo điện
    Điện thoại VoIP & hệ thống hội nghị – Hỗ trợ nguồn cho điện thoại VoIP màn hình màu
    Kết nối mạng đường dài – Mở rộng phạm vi mạng lên đến 120km


    🔥 PLANET GTP-80x – Giải pháp PoE+ & truyền tải quang hoàn hảo cho hệ thống mạng hiện đại! 🚀

     

     

    Interface
    Copper Port 10/100/1000BASE-T Ethernet TP interface
    Auto-negotiation, auto MDI/MDI-X with PoE injector function
    Fiber Port GTP-802/GTP-802S: 1000BASE-X
    GTP-805A: 100/1000BASE-X SFP
    Fiber Mode GTP-802
     Multi-mode: 50/125 ㎛ or 62.5/125 ㎛ optic fiber
    GTP-802S
     Single-mode: 9/125 ㎛ optic fiber
    GTP-805A
     May vary on SFP Module
    Fiber Port Type (connector) GTP-802: SC
    GTP-802S: SC
    GTP-805A: SFP
    Cable Distance GTP-802: 220m & 550m
    GTP-802S: 10km
    GTP-805A: May vary on SFP Module
    Optical Frequency GTP-802: 850nm
    GTP-802S: 1310nm
    GTP-805A: May vary on SFP Module
    Launch Power (dBm) GTP-802: Max. -4
         Min. -9.5
    GTP-802S: Max. -3
          Min. -9.5
    GTP-805A: May vary on SFP Module
    Receive Sensitivity GTP-802: -13.5
    GTP-802S: -14.4
    GTP-805A: May vary on SFP Module
    Maximum Input Power GTP-802: -18
    GTP-802S: -20
    GTP-805A: May vary on SFP Module
    Power Over Ethernet
    PoE Output IEEE 802.3at Power over Ethernet Plus standard
    IEEE 802.3af Power over Ethernet standard
    Power Output PoE 52V DC, max. 30 watts
    PoE Power Supply Type End-span
    Power Pin Assignment 1/2 (+), 3/6 (-)
    PoE Power Budget 30 watts
    Hardware Specifications
    Switch Architecture Store-and-Forward
    Flow Control Back pressure for half duplex mode
    IEEE 802.3x pause frame for full duplex mode
    Maximum Frame Size 9K
    LED System: PWR (Green)
    Fiber 100/1000BASE-X: LNK/ACT (Green,GTP-805A)
    Fiber 1000BASE-X: LNK/ACT (Green, GTP-802/GTP-802S)
    TP 10/100/1000BASE-T: LNK/ACT (Green)
    PoE: Power-in-use (Orange)
    Dimensions (W x D x H) 96 x 26 x 70 mm
    Weight 0.21kg
    Power Supply 52V DC, 0.58A external AC-to-DC adapter
    LFP mode Enable: Shut down either TP port or fiber port that is broken
    Disable: Link LED indicators still on if connection of the other end is broken
    Standards Conformance
    Regulatory Compliance FCC Part 15 Class A, CE
    Protocols and Standards Compliance IEEE 802.3 Ethernet
    IEEE 802.3u 100BASE-TX/100BASE-FX
    IEEE 802.3ab Gigabit Ethernet
    IEEE 802.3z Gigabit Ethernet over Fiber Optic
    IEEE 802.3x Flow Control
    IEEE 802.3af Power over Ethernet.
    IEEE 802.3at Power over Ethernet Plus standard
    Protocols and Standards Compliance IEEE 802.3 Ethernet
    IEEE 802.3u 100BASE-TX/100BASE-FX
    IEEE 802.3ab Gigabit Ethernet
    IEEE 802.3z Gigabit Ethernet over Fiber Optic
    IEEE 802.3x Flow Control
    IEEE 802.3af Power over Ethernet.
    IEEE 802.3at Power over Ethernet Plus standard
    Cables TP: Cat 5 / 5e / 6 UTP cable
    Fiber: Multi-mode: 50/125 ㎛ or 62.5/125 ㎛ optic fiber
       Single-mode: 9/125 ㎛ optic fiber
    Environment
    Temperature 0~50 degrees C
    Humidity 5~90% (non-condensing)