🌐 PLANET GTP-80x – Giải Pháp Chuyển Đổi Truyền Thông & PoE+ Tối Ưu
Ngày càng nhiều thiết bị mạng yêu cầu nguồn PoE+ công suất cao và truyền tải dữ liệu khoảng cách xa, vì vậy dòng sản phẩm PLANET GTP-80x được thiết kế để đáp ứng nhu cầu này. Với chuẩn IEEE 802.3at PoE+, GTP-80x không chỉ cung cấp công suất đầu ra lên đến 30W, mà còn hỗ trợ tốc độ Gigabit qua cổng 1000BASE-T và 1000BASE-X, đảm bảo hiệu suất truyền tải ổn định và mạnh mẽ.
🔹 Tính Năng Nổi Bật
✅ Hỗ trợ chuẩn IEEE 802.3af/at PoE+ – Công suất đầu ra lên đến 30W
✅ Cổng 1000BASE-T – Tốc độ 10/100/1000Mbps Full Duplex
✅ Hỗ trợ truyền tải quang – Kết nối mạng Gigabit qua cổng quang
✅ Khoảng cách truyền tải xa – Lên đến 120km (tùy thuộc vào module SFP)
✅ Công tắc DIP linh hoạt – Chuyển đổi chế độ, hỗ trợ LFP (Link Fault Passthrough)
✅ Thiết kế tiết kiệm chi phí – Giảm số lượng dây điện và ổ cắm, tối ưu triển khai PoE
✅ Tích hợp nguồn DC 52V qua cáp Ethernet – Đơn giản hóa lắp đặt và tiết kiệm thời gian
📡 Mở Rộng Mạng Với Kết Nối Quang Tốc Độ Cao
Dòng sản phẩm GTP-80x hỗ trợ nhiều tùy chọn kết nối quang, giúp mở rộng phạm vi triển khai mạng dễ dàng và hiệu quả:
🔹 GTP-802 – Cổng quang SC, hỗ trợ đa chế độ, khoảng cách 220m – 550m
🔹 GTP-802S – Cổng quang SC, hỗ trợ đơn chế độ, khoảng cách 10km
🔹 GTP-805A – Cổng quang LC, hỗ trợ module SFP đa/đơn chế độ, khoảng cách lên đến 120km
Với khả năng Store and Forward, thiết bị giúp ngăn chặn mất gói tin, hỗ trợ IEEE 802.3x Flow Control (song công) và chức năng LLCF/LLR để giám sát và cảnh báo sự cố liên kết.
🚀 Ứng Dụng Thực Tiễn
✅ Triển khai hệ thống giám sát IP – Cung cấp nguồn và dữ liệu cho camera PTZ
✅ Mạng không dây doanh nghiệp – Cấp nguồn cho Access Point PoE tại vị trí khó kéo điện
✅ Điện thoại VoIP & hệ thống hội nghị – Hỗ trợ nguồn cho điện thoại VoIP màn hình màu
✅ Kết nối mạng đường dài – Mở rộng phạm vi mạng lên đến 120km
🔥 PLANET GTP-80x – Giải pháp PoE+ & truyền tải quang hoàn hảo cho hệ thống mạng hiện đại! 🚀

Interface |
Copper Port |
10/100/1000BASE-T Ethernet TP interface
Auto-negotiation, auto MDI/MDI-X with PoE injector function |
Fiber Port |
GTP-802/GTP-802S: 1000BASE-X
GTP-805A: 100/1000BASE-X SFP |
Fiber Mode |
GTP-802
Multi-mode: 50/125 ㎛ or 62.5/125 ㎛ optic fiber
GTP-802S
Single-mode: 9/125 ㎛ optic fiber
GTP-805A
May vary on SFP Module |
Fiber Port Type (connector) |
GTP-802: SC
GTP-802S: SC
GTP-805A: SFP |
Cable Distance |
GTP-802: 220m & 550m
GTP-802S: 10km
GTP-805A: May vary on SFP Module |
Optical Frequency |
GTP-802: 850nm
GTP-802S: 1310nm
GTP-805A: May vary on SFP Module |
Launch Power (dBm) |
GTP-802: Max. -4
Min. -9.5
GTP-802S: Max. -3
Min. -9.5
GTP-805A: May vary on SFP Module |
Receive Sensitivity |
GTP-802: -13.5
GTP-802S: -14.4
GTP-805A: May vary on SFP Module |
Maximum Input Power |
GTP-802: -18
GTP-802S: -20
GTP-805A: May vary on SFP Module |
Power Over Ethernet |
PoE Output |
IEEE 802.3at Power over Ethernet Plus standard
IEEE 802.3af Power over Ethernet standard |
Power Output |
PoE 52V DC, max. 30 watts |
PoE Power Supply Type |
End-span |
Power Pin Assignment |
1/2 (+), 3/6 (-) |
PoE Power Budget |
30 watts |
Hardware Specifications |
Switch Architecture |
Store-and-Forward |
Flow Control |
Back pressure for half duplex mode
IEEE 802.3x pause frame for full duplex mode |
Maximum Frame Size |
9K |
LED |
System: PWR (Green)
Fiber 100/1000BASE-X: LNK/ACT (Green,GTP-805A)
Fiber 1000BASE-X: LNK/ACT (Green, GTP-802/GTP-802S)
TP 10/100/1000BASE-T: LNK/ACT (Green)
PoE: Power-in-use (Orange) |
Dimensions (W x D x H) |
96 x 26 x 70 mm |
Weight |
0.21kg |
Power Supply |
52V DC, 0.58A external AC-to-DC adapter |
LFP mode |
Enable: Shut down either TP port or fiber port that is broken
Disable: Link LED indicators still on if connection of the other end is broken |
Standards Conformance |
Regulatory Compliance |
FCC Part 15 Class A, CE |
Protocols and Standards Compliance |
IEEE 802.3 Ethernet
IEEE 802.3u 100BASE-TX/100BASE-FX
IEEE 802.3ab Gigabit Ethernet
IEEE 802.3z Gigabit Ethernet over Fiber Optic
IEEE 802.3x Flow Control
IEEE 802.3af Power over Ethernet.
IEEE 802.3at Power over Ethernet Plus standard |
Protocols and Standards Compliance |
IEEE 802.3 Ethernet
IEEE 802.3u 100BASE-TX/100BASE-FX
IEEE 802.3ab Gigabit Ethernet
IEEE 802.3z Gigabit Ethernet over Fiber Optic
IEEE 802.3x Flow Control
IEEE 802.3af Power over Ethernet.
IEEE 802.3at Power over Ethernet Plus standard |
Cables |
TP: Cat 5 / 5e / 6 UTP cable
Fiber: Multi-mode: 50/125 ㎛ or 62.5/125 ㎛ optic fiber
Single-mode: 9/125 ㎛ optic fiber |
Environment |
Temperature |
0~50 degrees C |
Humidity |
5~90% (non-condensing) |