🚀 PLANET WDRT-1800AX – Router Wi-Fi 6 Băng Tần Kép 1800Mbps
PLANET WDRT-1800AX là router không dây băng tần kép Wi-Fi 6, hỗ trợ chuẩn 802.11ax với tổng băng thông 1800Mbps. Được trang bị các công nghệ tiên tiến như MU-MIMO, Wave 2.0, OFDMA và EasyMesh, thiết bị này mang lại kết nối ổn định, tốc độ cao và khả năng mở rộng linh hoạt, giúp tối ưu hóa mạng gia đình và doanh nghiệp nhỏ.
🔹 Hiệu Suất Vượt Trội với Wi-Fi 6
✅ Băng tần kép mạnh mẽ:
- 5GHz – Tốc độ lên đến 1200Mbps, lý tưởng cho streaming 4K, chơi game trực tuyến
- 2.4GHz – Tốc độ lên đến 600Mbps, phù hợp với thiết bị IoT, lướt web, làm việc từ xa
✅ Hỗ trợ kết nối đồng thời lên đến 64 thiết bị, đảm bảo hiệu suất ổn định cho gia đình và văn phòng nhỏ
✅ Công nghệ Wi-Fi 6 tiên tiến:
- MU-MIMO & OFDMA – Truyền dữ liệu nhanh, mượt mà cho nhiều thiết bị
- Wave 2.0 – Tăng tốc độ và hiệu suất so với Wi-Fi 5
- EasyMesh – Mở rộng vùng phủ sóng với nhiều router mà không mất hiệu suất
- Seamless Roaming – Chuyển vùng Wi-Fi mượt mà mà không bị rớt mạng
✅ Tích hợp cổng Gigabit Ethernet, đảm bảo tốc độ truyền dữ liệu nhanh chóng cho thiết bị có dây
✅ Bảo mật mạng tiên tiến: Hỗ trợ WPA3, VLAN, kiểm soát truy cập, bảo vệ hệ thống khỏi các mối đe dọa mạng
📡 Ứng Dụng & Lợi Ích
🔹 Lý tưởng cho:
✅ Gia đình thông minh, căn hộ, biệt thự, văn phòng nhỏ
✅ Kết nối đa thiết bị: laptop, điện thoại, TV thông minh, IoT
✅ Mở rộng vùng phủ sóng Wi-Fi với công nghệ EasyMesh
🔹 Lợi ích vượt trội:
- Tốc độ nhanh, kết nối ổn định, giảm nhiễu
- Phạm vi phủ sóng rộng, hỗ trợ nhiều thiết bị đồng thời
- Dễ dàng mở rộng hệ thống với EasyMesh
- Bảo mật cao, bảo vệ dữ liệu cá nhân
🔥 PLANET WDRT-1800AX – Router Wi-Fi 6 mạnh mẽ, tối ưu cho gia đình & văn phòng nhỏ! 🚀

Hardware Specifications |
Interface |
WAN Port:
1 x 10/100/1000 Mbps auto MDI/MDI-X RJ45 port
LAN Port:
4 x 10/100/1000 Mbps auto MDI/MDI-X RJ45 port (LAN 1~4) |
Antenna |
Four external 7dBi high gain omnidirectional antennas (2.4GHz x 2, 5GHz x 2) |
Button |
1 x WPS/reset button
Press for about 1 second to enable WPS function.
Press for over 5 seconds to reset the device to factory default. |
LED Indicators |
PWR x 1
LAN x 4
WAN x 1
WLAN (2.4GHz & 5GHz) x 2 |
Dimensions (W x D x H) |
234 x 148 x 31mm |
Weight |
343g |
Power Requirement |
12V DC, 1A |
Wireless Interface Specifications |
Standard |
IEEE 802.11a/n/ac/ax 5GHz
IEEE 802.11g/b/n/ax 2.4GHz |
Frequency Band |
Simultaneous 2.4GHz and 5GHz |
Data Rates |
2.4GHz up to 600Mbps
5GHz up to 1200Mbps |
Channel |
2.4GHz
FCC (America): 2.412~2.462GHz (11 Channels)
ETSI (Europe): 2.412~2.472GHz (13 Channels)
5GHz
FCC: 5.180~5.240GHz, 5.745~5.825GHz
ETSI: 5.180~5.700GHz
*The actual channels in application may vary depending on the regulations in different regions and countries. |
Channel Width |
20MHz, 40MHz, 80MHz |
Max. RF Power / EIRP |
EIRP < 22dBm |
Receive Sensitivity |
2.4GHz
11b 11Mbps: 22dBm
11g 6Mbps: 21dBm
11g 54Mbps: 20dBm
11n MCS0-HT20: 21dBm
11n MCS7-HT20: 19dBm
11ax MCS11-HE20: 16dBm
11n MCS7-HT40: 19dBm
11ax MCS9-VHT40: 17dBm
11ax MCS11-HESU40: 16dBm
5GHz
11a 6Mbps: 21dBm
11a 54Mbps: 19dBm
11ac MCS8-VHT20: 17dBm
11ax MCS11-HE-SU20: 16dBm
11ac MCS9-VHT40: 17dBm
11ax MCS11-HE-SU40: 16dBm
11ac MCS9-VHT80:17dBm
11ax MCS11-HE-SU80: 16dBm |
Wireless Output Power |
2.4GHz
11b 1Mbps: -96 dBm
11b 11Mbps: -90 dBm
11g 6Mbps: -91 dBm
11g 54Mbps: -75 dBm
11n MCS0-HT20: -91 dBm
11n MCS7-HT20: -71 dBm
11ax MCS0-HE-HESU20: 91dBm
11ax MCS11-HE-HESU20: 62dBm
11n MCS7-HT40: -70 dBm
11ac MCS9-VHT40: -63 dBm
11ax MCS11-HE-HESU40: 58dBm
5GHz
11a 6Mbps: -91 dBm
11a 54Mbps: -75 dBm
11n MCS0-HT20: -91 dBm
11n MCS7-HT20: -71 dBm
11ax MCS0-HE-HESU20: 91dBm
11ax MCS11-HE-HESU20: 62dBm
11n MCS7-HT40: -70 dBm
11ac MCS9-VHT40: -63 dBm
11ax MCS11-HE-HESU40: 58dBm
11ac MCS9-VHT80: -58 dBm
11ax MCS11-HE-HESU80: 54dBm |
Transmit Power Control |
Low, Medium, High |
Wireless Management Features |
Encryption Security |
WPA/WPA2/WPA3 |
Wireless Security |
Wireless MAC address filtering
Supports WPS (Wi-Fi Protected Setup ) |
Wireless Advanced |
Supports dual-SSID (2.4GHz and 5GHz)
Supports guest network |
Max. Supported Clients |
2.4GHz wireless: 32
5GHz wireless: 32 |
Router Features |
WAN |
Shares data and Internet access with users, supporting the following Internet accesses:
Dynamic IP
Static IP
PPPoE |
LAN |
Built-in DHCP server supporting static IP address distribution
Supports IP MAC binding |
Firewall |
NAT firewall, SPI firewall
Built-in NAT server which supports port forwarding and DMZ
Built-in firewall with URL filtering, and MAC address filtering |
System Management |
Web-based (HTTP) management interface
Telnet server
Supports UPnP, PLANET DDNS
SNTP synchronization
System log
TR069 |
Standards Conformance |
IEEE Standards |
IEEE 802.11ax
IEEE 802.11ac
IEEE 802.11n
IEEE 802.11a
IEEE 802.11b
IEEE 802.11g
IEEE 802.11i
IEEE 802.3 10BASE-T
IEEE 802.3u 100BASE-TX
IEEE 802.3ab 1000BASE-T
IEEE 802.3x flow control
IEEE 802.11k, 802.11v, and 802.11r |
Modulation Type |
802.3ax: OFDMA (BPSK / QPSK / 16QAM / 64QAM / 256QAM/1024QAM)
802.11ac: OFDM (BPSK / QPSK / 16QAM / 64QAM / 256QAM)
802.11a/g/n: OFDM (BPSK / QPSK / 16QAM / 64QAM)
802.11b: DSSS (DBPSK / DQPSK / CCK) |
Other Protocols and Standards |
TCP/IP, DHCP, NAT, PPPoE, NTP |
Regulatory |
CE, RoHS |
Environment |
Temperature |
Operating: 0 ~ 40 degrees C
Storage: -40 ~ 70 degrees C |
Humidity |
Operating: 10 ~ 90% (non-condensing)
Storage: 5 ~ 95% (non-condensing) |