Đang xử lý.....
8-Port 10/100/1000T 802.3bt PoE + 16-Port 10/100/1000T 802.3at PoE + 4-Port 10G SFP+ Managed AV Switch
Mã: AVS-4210-24HP4X
Hãng: PLANET
Mô tả:
Mã sản phẩm AVS-4210-24HP4X
Tên thiết bị 8-Port 10/100/1000T 802.3bt PoE + 16-Port 10/100/1000T 802.3at PoE + 4-Port 10G SFP+ Managed AV Switch
Hãng sản xuất Planet
Chuẩn switch Rack-mount
Cổng đồng 24 10/100/1000BASE-T RJ45 auto-MDI/MDI-X ports
Cổng SFP 16 ports with 802.3at PoE+ injector function (Ports 9 to 24)
4 10GBASE-SR/LR SFP+ interfaces (Port XG1 to Port XG4)
Backward compatible with 100/1G/2.5GBASE-X SFP transceivers
Cổng cấu hình 1 x RJ45-to-RS232 serial port (115200, 8, N, 1)
Cổng POE 8 ports with 802.3bt PoE++ injector function (Ports 1 to 8)
Công suất POE 450 watts (max.)
200 watts @ fanless mode
Công suất tiêu thụ Maximum 15.1 watts (system on)
Maximum 533 watts(full loading)
Thông số tản nhiệt (BTU/hr) 51.5 BTU (system on)
1818.7 BTU (full loading)
Loại chuyển mạch L2/L4
Xếp tầng none
Switch Fabric 128Gbps/non-blocking
Switch Throughput@64Bytes 95.23Mpps @64 bytes
Cân nặng 3.43kg
Operating Temperature 0 ~ 50 degrees C
Storage Temperature -10 ~ 60 degrees C
Humidity 5 ~ 95% (non-condensing)
Kích thước 441.5 x 207.7 x 44mm
Nguồn nuôi AC 100~240V, 50/60Hz
Bảo hành 12 Tháng
Tình trạng hàng Mới 100 %
1 VNĐ
    THÔNG TIN SẢN PHẨM

    Tích Hợp Tối Ưu Cho Các Ứng Dụng AV Chuyên Nghiệp - Bộ Chuyển Mạch PoE+/PoE++ AVS-4210-24HP4X

    Bộ chuyển mạch PoE+/PoE++ Gigabit Ethernet Lớp 2/4 AVS-4210-24HP4X của Planet được thiết kế đặc biệt để đáp ứng nhu cầu phát triển mạnh mẽ trong ngành công nghiệp AV (âm thanh và hình ảnh) chuyên nghiệp. Đây là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống yêu cầu băng thông caocung cấp nguồn điện qua Ethernet (PoE) cho các thiết bị công suất lớn trong môi trường AV. 🎥🎶


    🔌 Cung Cấp PoE++ Mạnh Mẽ Cho Các Thiết Bị AV Công Suất Cao

    AVS-4210-24HP4X mang đến PoE++ IEEE802.3bt mạnh mẽ trên các cổng 1-8, cung cấp đầu ra nguồn điện ổn định cho các thiết bị AV công suất cao như camera IP, loa, màn hình, hay các thiết bị AV khác yêu cầu công suất lớn. ⚡ Cùng với khả năng hỗ trợ PoE+ IEEE802.3at trên các cổng 9-24, bộ chuyển mạch này mang lại sự linh hoạt trong việc kết nối các thiết bị khác nhau mà không cần cắm nguồn riêng biệt, giúp tiết kiệm chi phí và không gian lắp đặt.


    🌐 Băng Thông Liên Kết Vượt Trội Cho Kết Nối Tốc Độ Cao

    Với 24 cổng RJ45 10/100/1000BASE-T4 khe cắm 10G SFP+, AVS-4210-24HP4X mang đến băng thông vượt trội, giúp kết nối các thiết bị tốc độ cao một cách mượt mà và ổn định. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng AV chuyên nghiệp yêu cầu truyền tải dữ liệu nhanh chóng và ổn định, chẳng hạn như truyền tải video 4K, streaming âm thanh, và các ứng dụng an ninh. 🖥️


    🔋 Tổng Ngân Sách PoE Lên Đến 450W Cho Hiệu Suất Cao

    AVS-4210-24HP4X cung cấp tổng ngân sách PoE lên đến 450W, đảm bảo cung cấp đủ năng lượng cho tất cả các thiết bị kết nối mà không gặp phải tình trạng thiếu điện. Điều này cực kỳ quan trọng khi triển khai các hệ thống AV có yêu cầu công suất lớn và hiệu suất ổn định. 🌟


    💡 Giải Pháp Lý Tưởng Cho Hệ Thống Âm Thanh, Hình Ảnh Và An Ninh

    Với thiết kế đặc biệt để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của hệ thống âm thanh, hệ thống hình ảnh và các ứng dụng an ninh, AVS-4210-24HP4X là một lựa chọn lý tưởng cho các môi trường chuyên nghiệp như:

    • Hệ thống âm thanhhình ảnh trực tuyến cần băng thông caođộ trễ thấp. 🎤🎬
    • Mạng camera giám sát yêu cầu cung cấp nguồn điện ổn định và kết nối nhanh chóng. 📹
    • Các mạng an ninh, nơi độ tin cậyhiệu suất cao là yếu tố quyết định. 🔒

    Lý Do Nên Chọn AVS-4210-24HP4X Cho Môi Trường AV Của Bạn

    • PoE++ mạnh mẽ cho thiết bị công suất cao, giúp tiết kiệm chi phí lắp đặt và vận hành. 🔌
    • Băng thông tốc độ caokhe cắm 10G SFP+ giúp truyền tải dữ liệu một cách nhanh chóng và hiệu quả. 🚀
    • Tính linh hoạt với hỗ trợ PoE+ và PoE++ trên các cổng khác nhau, phù hợp với nhiều ứng dụng AV khác nhau. ⚙️
    • Tổng ngân sách PoE lên đến 450W, bảo đảm cung cấp năng lượng ổn định cho hệ thống mạng AV. 🔋

    AVS-4210-24HP4X chính là giải pháp chuyển mạch PoE+/PoE++ lý tưởng cho các hệ thống AV chuyên nghiệp, giúp tối ưu hóa kết nối, đảm bảo hiệu suất và tính linh hoạt trong việc triển khai mạng lưới các thiết bị AV. Đây là một giải pháp hoàn hảo cho các doanh nghiệp và tổ chức cần sự tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất cao và độ tin cậy trong mọi điều kiện hoạt động. 🌍

     

    Hardware Specifications

    Copper Ports

    24 10/100/1000BASE-T RJ45 auto-MDI/MDI-X ports

    PoE Injector Port

    8 ports with 802.3bt PoE++ injector function (Ports 1 to 8)

    SFP Ports

    16 ports with 802.3at PoE+ injector function (Ports 9 to 24)

    4 10GBASE-SR/LR SFP+ interfaces (Port XG1 to Port XG4)

    Backward compatible with 100/1G/2.5GBASE-X SFP transceivers

    Console

    1 x RJ45-to-RS232 serial port (115200, 8, N, 1)

    Reset Button

    < 5 sec: System reboot

    > 5 sec: Factory default

    Power Requirements

    AC 100~240V, 50/60Hz

    Power Consumption/ Dissipation

    Maximum 15.1 watts / 51.5 BTU (system on)

    Maximum 533 watts/1818.7 BTU (full loading)

    Dimensions (W x D x H)

    441.5 x 207.7 x 44mm

    Weight

    3,443g

    Installation

    Rack mount

    ESD Protection

    Contact Discharge 6KV DC

    Air Discharge 8KV DC

    LED

    System:

     Power LED (Green)

     SYS LED (Green)

    Ports:

     10/100/1000 RJ45 Ports LNK/ACT (Green)

     10G SFP+ Interface LNK/ACT (Green)

     PoE-in-Use (Amber)

    Switching Specifications

    Switch Architecture

    Store-and-Forward

    Switch Fabric

    128Gbps/non-blocking

    Switch Throughput@64 bytes

    95.23Mpps @64 bytes

    MAC Address Table

    16K entries

    Shared Data Buffer

    12Mbits

    Flow Control

    IEEE 802.3x pause frame for full duplex

    Back pressure for half duplex

    Jumbo Frame

    12 Kbytes

    Power over Ethernet

    PoE Standard

    IEEE 802.3bt PoE++ PSE (Ports 1 to 8)

    IEEE 802.3af/at PoE+ PSE (Ports 9 to 24)

    PoE Power Supply Type

    End-span/802.3bt (Ports 1 to 8)

    End-span (Ports 9 to 24)

    Power Pin Assignment

    802.3bt/UPoE: 1/2(-), 3/6(+), 4/5(+), 7/8(-)

    802.3at PoE: End-span: 1/2(-), 3/6(+)

    PoE Power Output

    Port 1 to 8 – 95W (max.)

    Port 9 to 24 – 32W (max.)

    PoE Power Budget

    450 watts (max.)

    200 watts @ fanless mode

    Max. Number of 95W 802.3bt Type 4 PDs

    5

    Max. Number of 60W 802.3bt Type 3 PDs

    8

    Max. Number of 30W 802.3at Type 2 PDs

    16

    PoE Management Functions

    PoE Management

    System PoE Admin Mode

    Fanless Mode

    Consumption Mode/Allocation Mode

    Temperature Threshold

    Enhanced PoE Mode

    Standard/Legacy/UPoE

    Active PoE Device Live Detection

    Yes

    PoE Power Recycling

    Yes, daily or predefined schedule

    PoE Schedule

    4 schedule profiles

    PoE Extended Mode

    Yes, max. up to 250 meters

    Layer 2 Functions

    Port Mirroring

    TX/RX/Both

    Many-to-1 monitor

    Up to 4 sessions

    VLAN

    802.1Q tagged VLAN

    802.1ad Q-in-Q tunneling (VLAN stacking)

    Protocol VLAN

    Private VLAN (Protected port)

    GVRP

    Management VLAN

    Up to 256 VLAN groups, out of 4094 VLAN IDs

    Link Aggregation

    IEEE 802.3ad LACP and static trunk

    Supports 8 groups with 8 ports per trunk

    Spanning Tree Protocol

    IEEE 802.1D Spanning Tree Protocol (STP)

    IEEE 802.1w Rapid Spanning Tree Protocol (RSTP)

    IEEE 802.1s Multiple Spanning Tree Protocol (MSTP)

    STP BPDU Guard, BPDU Filtering and BPDU Forwarding

    IGMP Snooping

    IPv4 IGMP snooping v2, v3

    IGMP querier

    Up to 256 multicast groups

    MLD Snooping

    IPv6 MLD snooping v1, v2, up to 256 multicast groups

    Access Control List

    IPv4/IPv6 IP-based ACL/MAC-based ACL

    IPv4/IPv6 IP-based ACE/MAC-based ACE

    QoS

    8 mapping IDs to 8 level priority queues

     Port number

     802.1p priority

     DSCP/IP precedence of IPv4/IPv6 packets

    Traffic classification based, strict priority and WRR

    Ingress/Egress Rate Limit per port bandwidth control

    Ring

    Supports ERPS, and complies with ITU-T G.8032

    Recovery time < 450ms

    Security Functions

    Access Control List

    IPv4/IPv6 IP-based ACL/MAC-based ACL

    IPv4/IPv6 IP-based ACE/MAC-based ACE

    Max. 256 ACL entries

    Port Security

    Built-in RADIUS client to co-operate with RADIUS server

    RADIUS/TACACS+ user access authentication

    MAC Security

    IP-MAC port binding

    MAC filter

    Static MAC address, max. 256 static MAC entries

    Enhanced Security

    DHCP Snooping and DHCP Option82

    STP BPDU guard, BPDU filtering and BPDU forwarding

    DoS attack prevention

    ARP inspection

    IP source guard

    Management Functions

    Basic Management Interfaces

    Console

    Web browser

    Telnet

    SNMP v1, v2c

    Secure Management Interfaces

    SSHv2, TLSv1.2, SNMP v3

    System Management

    Firmware upgrade by HTTP/TFTP protocol through Ethernet network

    Configuration upload/download through HTTP/TFTP

    LLDP protocol

    SNTP

    PLANET Smart Discovery Utility

    PLANET NMS/CloudViewer/CloudViewerPro

    Event Management

    Remote/Local Syslog

    System log

    SNMP MIBs

    RFC 1213 MIB-II

    RFC 1215 Generic Traps

    RFC 1493 Bridge MIB

    RFC 2674 Bridge MIB Extensions

    RFC 2737 Entity MIB (Version 2)

    RFC 2819 RMON (1, 2, 3, 9)

    RFC 2863 Interface Group MIB

    RFC 3635 Ethernet-like MIB

    RFC 3621 Power Ethernet MIB

    Standards Conformance

    Regulatory Compliance

    FCC Part 15 Class A, CE

    Standards Compliance

    IEEE 802.3 10BASE-T

    IEEE 802.3u 100BASE-TX/100BASE-FX

    IEEE 802.3z Gigabit SX/LX

    IEEE 802.3ab Gigabit 1000BASE-T

    IEEE802.3ae 10Gb/s Ethernet

    IEEE 802.3x Flow Control and Back Pressure

    IEEE 802.3ad Port Trunk with LACP

    IEEE 802.1D Spanning Tree Protocol

    IEEE 802.1w Rapid Spanning Tree Protocol

    IEEE 802.1s Multiple Spanning Tree Protocol

    IEEE 802.1p Class of Service

    IEEE 802.1Q VLAN Tagging

    IEEE 802.1ab LLDP

    IEEE 802.3af Power over Ethernet

    IEEE 802.3at Power over Ethernet Plus

    IEEE 802.3bt Power over Ethernet Plus Plus

    IEEE 802.3az for Energy-Efficient Ethernet

    RFC 768 UDP

    RFC 783 TFTP

    RFC 791 IP

    RFC 792 ICMP

    RFC 2068 HTTP

    RFC 1112 IGMP v1

    RFC 2236 IGMP v2

    RFC 3376 IGMP v3

    RFC 2710 MLD v1

    RFC 3810 MLD v2

    ITU-T G.8032 ERPS Ring

    Environment

    Operating Temperature

    0 ~ 50 degrees C

    Storage Temperature

    -10 ~ 60 degrees C

    Humidity

    5 ~ 95% (non-condensing)