Đang xử lý.....
Thiết bị mạng chuẩn công nghiệp PLANET IP30 Industrial 16-Port 10/100TX + 2-Port Gigabit TP/SFP Combo Ethernet Switch (-40~75C, dual redundant power input on 12-48VDC / 24VAC terminal block)
Mã: IFGS-1822TF
Hãng: PLANET
Mô tả:
Mã sản phẩm IFGS-1822TF
Tên thiết bị Thiết bị mạng chuẩn công nghiệp PLANET IP30 Industrial 16-Port 10/100TX + 2-Port Gigabit TP/SFP Combo Ethernet Switch (-40~75C, dual redundant power input on 12-48VDC / 24VAC terminal block)
Hãng sản xuất Planet
Chuẩn switch Din-rail 
Cổng đồng 16 10/100BASE-TX RJ45
2 10/100/1000BASE-T RJ45 (cổng combo)
Cổng SFP 1000BASE-SX/LX/BX SFP (cổng combo)
Cổng cấu hình None
Cổng POE None
Công suất POE None
Công suất tiêu thụ điện Max. 6.3 watts (Ethernet full loading)
Thông số tản nhiệt (BTU/hr) 21.4BTU
Loại chuyển mạch Không quản lý
Xếp tầng Không 
Switch Fabric 7.2Gbps (non-blocking)
Switch Throughput 5.36Mpps@ 64 bytes
Cân nặng 0.87kg
Temperature Temperature: -40 ~ 75 degrees C
Relative Humidity: 5 ~ 95% (non-condensing)
Humidity Temperature: -40 ~ 75 degrees C
Relative Humidity: 5 ~ 95% (non-condensing)
Kích thước 66 x 107 x 152 mm
Nguồn nuôi Dual 12~48V DC or one 24V AC
Bảo hành 12 Tháng
Tình trạng hàng Mới 100%
1 VNĐ
    THÔNG TIN SẢN PHẨM

    🚀 Giải Pháp Ethernet Công Nghiệp Mạnh Mẽ – Cấu Hình Cắm Và Chạy (Plug & Play)

    🔧 IFGS-1822TF của PLANET là bộ chuyển mạch Ethernet công nghiệp hiệu suất cao, được thiết kế dành riêng cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt và yêu cầu kết nối ổn định, bền bỉ. Thiết bị này mang đến giải pháp mạng tối ưu với hàng loạt tính năng mạnh mẽ giúp triển khai nhanh chóng và dễ dàng hơn bao giờ hết.


    Hiệu Suất Cao – Kết Nối Linh Hoạt

    16 cổng 10/100BASE-TX mật độ cao giúp mở rộng kết nối mạng nhanh chóng.
    2 giao diện kết hợp Gigabit đồng/SFP bổ sung, hỗ trợ đường truyền tốc độ cao và kết nối linh hoạt với cáp quang.
    Hệ thống nguồn dự phòng, đảm bảo hoạt động liên tục ngay cả khi xảy ra sự cố nguồn.


    🎯 Dễ Dàng Triển Khai – Cắm Là Chạy!

    💡 Dù sở hữu các tính năng chuyên sâu cho hệ thống Ethernet công nghiệp, IFGS-1822TF vẫn đơn giản hóa quá trình cấu hình nhờ công nghệ Plug & Play, giúp bạn triển khai hệ thống nhanh chóng mà không cần cài đặt phức tạp.


    🏗 Thiết Kế Công Nghiệp Bền Bỉ – Hoạt Động Ổn Định Trong Mọi Môi Trường

    🏆 Vỏ kim loại IP30 chắc chắn, giúp bảo vệ thiết bị khỏi các tác nhân môi trường.
    🌡 Hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ từ -40°C đến 75°C, lý tưởng cho nhà máy, công trình ngoài trời và khu vực khắc nghiệt.
    📏 Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt ở bất kỳ vị trí nào mà không lo bị giới hạn không gian.


    Lợi Ích Khi Sử Dụng IFGS-1822TF

    🔹 Tăng cường độ tin cậy của hệ thống mạng công nghiệp.
    🔹 Giảm chi phí vận hành nhờ khả năng hoạt động bền bỉ, ít bảo trì.
    🔹 Dễ dàng mở rộng hệ thống với khả năng kết nối linh hoạt.
    🔹 Đảm bảo truyền tải dữ liệu nhanh chóng, hạn chế gián đoạn.

    👉 IFGS-1822TF là lựa chọn hoàn hảo cho doanh nghiệp và hệ thống tự động hóa công nghiệp, đảm bảo hiệu suất mạnh mẽ và độ bền vượt trội! 🚀

    Hardware Specifications

    Fast Ethernet Copper Ports

    16 10/100BASE-TX RJ45 auto-MDI/MDI-X ports

    Gigabit Ethernet Copper Ports

    Two 10/100/1000BASE-T RJ45 auto-MDI/MDI-X ports

     

    (shared with Port-17 and Port-18)

    SFP Slots

    Two 1000BASE-SX/LX/BX SFP interfaces

     

    (shared with Port-17 and Port-18)

    ESD Protection

    6KV DC

    Enclosure

    IP30 metal case

    Installation

    DIN-rail kit and wall-mount kit

    Connector

    Removable 6-pin terminal block for power input

     

    Pin 1/2 for Power 1, Pin 3/4 for fault alarm, Pin 5/6 for Power 2

    Alarm

    One relay output for power failure. Alarm relay current carry ability: 1A @ 24V DC

    Dimensions (W x D x H)

    66 x 107 x 152 mm

    Weight

    870g

    Power Requirements

    Dual 12~48V DC or one 24V AC

    Power Consumption

    Max. 6.3 watts/21.4BTU (Ethernet full loading)

    Switching Specifications

    Switch Architecture

    Store-and-Forward

    Switch Fabric

    7.2Gbps (non-blocking)

    Throughput (packet per second)

    5.36Mpps@ 64 bytes

    Address Table

    16K entries, automatic source address learning and aging

    Shared Data Buffer

    4Mbits

    Flow Control

    IEEE 802.3x pause frame for full duplex

    Back pressure for half duplex

    Standards Conformance

    Regulatory Compliance

    FCC Part 15 Class A, CE

    Stability Testing

    IEC60068-2-32 (free fall)

    IEC60068-2-27 (shock)

    IEC60068-2-6 (vibration)

    Standards Compliance

    IEEE 802.3 10BASE-T

    IEEE 802.3u 100BASE-TX

    IEEE 802.3ab Gigabit 1000T

    IEEE 802.3z Gigabit SX/LX

    IEEE 802.3x flow control and back pressure

    IEEE 802.1p Class of Service

    IEEE 802.3az Energy Efficient Ethernet (EEE)

    Environment

    Operating Temperature

    -40 ~ 75 degrees C

    Storage Temperature

    -40 ~ 85 degrees C

    Humidity

    5 ~ 95% (non-condensing)