🚀 Giải Pháp Ethernet Công Nghiệp Mạnh Mẽ – Cấu Hình Cắm Và Chạy (Plug & Play)
🔧 IFGS-1822TF của PLANET là bộ chuyển mạch Ethernet công nghiệp hiệu suất cao, được thiết kế dành riêng cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt và yêu cầu kết nối ổn định, bền bỉ. Thiết bị này mang đến giải pháp mạng tối ưu với hàng loạt tính năng mạnh mẽ giúp triển khai nhanh chóng và dễ dàng hơn bao giờ hết.
⚡ Hiệu Suất Cao – Kết Nối Linh Hoạt
✔ 16 cổng 10/100BASE-TX mật độ cao giúp mở rộng kết nối mạng nhanh chóng.
✔ 2 giao diện kết hợp Gigabit đồng/SFP bổ sung, hỗ trợ đường truyền tốc độ cao và kết nối linh hoạt với cáp quang.
✔ Hệ thống nguồn dự phòng, đảm bảo hoạt động liên tục ngay cả khi xảy ra sự cố nguồn.
🎯 Dễ Dàng Triển Khai – Cắm Là Chạy!
💡 Dù sở hữu các tính năng chuyên sâu cho hệ thống Ethernet công nghiệp, IFGS-1822TF vẫn đơn giản hóa quá trình cấu hình nhờ công nghệ Plug & Play, giúp bạn triển khai hệ thống nhanh chóng mà không cần cài đặt phức tạp.
🏗 Thiết Kế Công Nghiệp Bền Bỉ – Hoạt Động Ổn Định Trong Mọi Môi Trường
🏆 Vỏ kim loại IP30 chắc chắn, giúp bảo vệ thiết bị khỏi các tác nhân môi trường.
🌡 Hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ từ -40°C đến 75°C, lý tưởng cho nhà máy, công trình ngoài trời và khu vực khắc nghiệt.
📏 Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt ở bất kỳ vị trí nào mà không lo bị giới hạn không gian.
✅ Lợi Ích Khi Sử Dụng IFGS-1822TF
🔹 Tăng cường độ tin cậy của hệ thống mạng công nghiệp.
🔹 Giảm chi phí vận hành nhờ khả năng hoạt động bền bỉ, ít bảo trì.
🔹 Dễ dàng mở rộng hệ thống với khả năng kết nối linh hoạt.
🔹 Đảm bảo truyền tải dữ liệu nhanh chóng, hạn chế gián đoạn.
👉 IFGS-1822TF là lựa chọn hoàn hảo cho doanh nghiệp và hệ thống tự động hóa công nghiệp, đảm bảo hiệu suất mạnh mẽ và độ bền vượt trội! 🚀
Hardware Specifications
|
Fast Ethernet Copper Ports
|
16 10/100BASE-TX RJ45 auto-MDI/MDI-X ports
|
Gigabit Ethernet Copper Ports
|
Two 10/100/1000BASE-T RJ45 auto-MDI/MDI-X ports
|
|
(shared with Port-17 and Port-18)
|
SFP Slots
|
Two 1000BASE-SX/LX/BX SFP interfaces
|
|
(shared with Port-17 and Port-18)
|
ESD Protection
|
6KV DC
|
Enclosure
|
IP30 metal case
|
Installation
|
DIN-rail kit and wall-mount kit
|
Connector
|
Removable 6-pin terminal block for power input
|
|
Pin 1/2 for Power 1, Pin 3/4 for fault alarm, Pin 5/6 for Power 2
|
Alarm
|
One relay output for power failure. Alarm relay current carry ability: 1A @ 24V DC
|
Dimensions (W x D x H)
|
66 x 107 x 152 mm
|
Weight
|
870g
|
Power Requirements
|
Dual 12~48V DC or one 24V AC
|
Power Consumption
|
Max. 6.3 watts/21.4BTU (Ethernet full loading)
|
Switching Specifications
|
Switch Architecture
|
Store-and-Forward
|
Switch Fabric
|
7.2Gbps (non-blocking)
|
Throughput (packet per second)
|
5.36Mpps@ 64 bytes
|
Address Table
|
16K entries, automatic source address learning and aging
|
Shared Data Buffer
|
4Mbits
|
Flow Control
|
IEEE 802.3x pause frame for full duplex
|
Back pressure for half duplex
|
Standards Conformance
|
Regulatory Compliance
|
FCC Part 15 Class A, CE
|
Stability Testing
|
IEC60068-2-32 (free fall)
|
IEC60068-2-27 (shock)
|
IEC60068-2-6 (vibration)
|
Standards Compliance
|
IEEE 802.3 10BASE-T
|
IEEE 802.3u 100BASE-TX
|
IEEE 802.3ab Gigabit 1000T
|
IEEE 802.3z Gigabit SX/LX
|
IEEE 802.3x flow control and back pressure
|
IEEE 802.1p Class of Service
|
IEEE 802.3az Energy Efficient Ethernet (EEE)
|
Environment
|
Operating Temperature
|
-40 ~ 75 degrees C
|
Storage Temperature
|
-40 ~ 85 degrees C
|
Humidity
|
5 ~ 95% (non-condensing)
|