Đang xử lý.....
Thiết bị chuyển mạch chuẩn công nghiệp PLANET IP30 Industrial 8* 100/1000F SFP + 2*10/100/1000T Full Managed Ethernet Switch (-40 to 75 degree C), 1588
Mã: IGS-10080MFT
Hãng: PLANET
Mô tả:
Mã sản phẩm IGS-10080MFT
Tên thiết bị Thiết bị chuyển mạch chuẩn công nghiệp PLANET IP30 Industrial 8* 100/1000F SFP + 2*10/100/1000T Full Managed Ethernet Switch (-40 to 75 degree C), 1588
Hãng sản xuất Planet
Chuẩn switch Din-rail 
Cổng đồng 2 10/100/1000BASE-T Ethernet interfaces (Ports 1 to 2)
Cổng SFP 2 100/1000/2500BASE-X mini-GBIC SFP ports (Ports 3 to 4)
6 100/1000BASE-X mini-GBIC SFP ports (Ports 5 to 10)
Cổng cấu hình Telnet/Web browser/SNMP v1, v2c
Cổng POE None
Công suất POE None
Công suất tiêu thụ điện 13.92 Watts (Full loading)
Thông số tản nhiệt (BTU/hr) 47.76BTU
Loại chuyển mạch Lớp 2+
Xếp tầng Không 
Switch Throughput 19.34Mpps@ 64 bytes packet
Switch Fabric 26Gbps/non-blocking
Cân nặng 1.03kg
Temperature Temperature: -40 ~ 75 degrees C
Relative Humidity: 5 ~ 95% (non-condensing)
Humidity Temperature: -40 ~ 75 degrees C
Relative Humidity: 5 ~ 95% (non-condensing)
Kích thước 76.8 x 107.3 x 152 mm
Nguồn nuôi DC 12 to 48V, AC 24V Power Adapter
Bảo hành 12 Tháng
Tình trạng hàng Mới 100%
1 VNĐ
    THÔNG TIN SẢN PHẨM

    🚀 PLANET IGS-10080MFT – Bộ Chuyển Mạch Công Nghiệp 10 Cổng Full Gigabit

    🔹 PLANET IGS-10080MFT là bộ chuyển mạch Ethernet được quản lý hoàn toàn, thiết kế chuyên dụng để xây dựng mạng xương sống Gigabit, đảm bảo truyền dữ liệu tốc độ caoổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Thiết bị còn hỗ trợ kết nối mạng từ xa qua cáp quang, giúp mở rộng hệ thống mạng một cách linh hoạt.


    🔧 Hiệu Suất Vượt Trội – Kết Nối Toàn Diện

    2 cổng 100/1000/2500BASE-X – hỗ trợ băng thông cao, mở rộng mạng dễ dàng
    6 khe cắm SFP 100/1000BASE-X – tối ưu kết nối quang tốc độ cao
    2 cổng đồng 10/100/1000BASE-T – kết nối linh hoạt với các thiết bị Ethernet
    Quản lý IPv6/IPv4 tiên tiến, giao diện thân thiện với người dùng
    Hỗ trợ chuyển mạch L2/L4 & định tuyến tĩnh Lớp 3, tối ưu hóa hiệu suất mạng


    🛠 Thiết Kế Công Nghiệp – Độ Bền Vượt Trội

    🌍 Vỏ kim loại IP30 chắc chắn, chống nhiễu điện từ, bảo vệ thiết bị trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt
    Hệ thống nguồn dự phòng, đảm bảo hoạt động liên tục, hạn chế rủi ro mất kết nối
    📌 Lắp đặt linh hoạt trên thanh ray DIN hoặc gắn tường, tối ưu không gian tủ mạng


    ❄️ Hoạt Động Ổn Định Trong Mọi Điều Kiện

    🔥 Phạm vi nhiệt độ hoạt động rộng (-40 đến 75°C) – lý tưởng cho môi trường khắc nghiệt
    📡 Kết nối cáp quang tốc độ cao, hỗ trợ mở rộng mạng đến các vị trí xa mà vẫn đảm bảo hiệu suất


    🔌 Ứng Dụng Đa Dạng Trong Công Nghiệp

    🏭 Hệ thống tự động hóa nhà máy & sản xuất
    🚦 Mạng lưới giao thông thông minh & điều khiển giám sát
    🔐 Hệ thống an ninh giám sát & bảo mật
    📡 Hạ tầng mạng không dây công nghiệp & IIoT

    👉 PLANET IGS-10080MFT – Giải pháp chuyển mạch công nghiệp mạnh mẽ, linh hoạt & đáng tin cậy! 🚀

    Hardware Specifications

    Copper Ports

    2 10/100/1000BASE-T Ethernet interfaces (Ports 1 to 2)

    SFP/mini-GBIC Slots

    2 100/1000/2500BASE-X mini-GBIC SFP ports (Ports 3 to 4)
    6 100/1000BASE-X mini-GBIC SFP ports (Ports 5 to 10)

    SDRAM

    128Mbytes

    Flash Memory

    64Mbytes

    Reset Button

    < 5 sec: System reboot
    > 5 sec: Factory default

    ESD Protection

    6KV DC

    EFT Protection

    6KV DC

    Enclosure

    IP30 aluminum metal cas

    Installation

    DIN rail kit and wall-mount

    Dimensions (W x D x H)

    76.8 x 107.3 x 152 mm

    Weight

    1036g

    Power Requirements

    DC 12 to 48V, AC 24V Power Adapter

    Power Consumption

    13.92 Watts/47.76BTU (Full loading)

    LED Indicator

    System:
     Power 1 (Green)
     Power 2 (Green)
     Alarm (Red)
     Ring (Green)
     R.0. (Green)
    Per 10/100/1000T RJ45 Ports (Port 1 to port 2):

     10/100 LNK/ACT (Amber)
     1000 LNK/ACT (Green)
    Per 100/1000/2500BASE-X SFP Interface (Port 3 to port 4):

     100 LNK/ACT (Amber)
     1G/2.5G LNK/ACT (Green)
    Per 100/1000BASE-X SFP Interface (Port 5 to port 10):

     100 LNK/ACT (Amber)
     1000 LNK/ACT (Green)

    Switching Specifications

    Switch Architecture

    Store-and-Forward

    Switch Fabric

    26Gbps/non-blocking

    Throughput

    19.34Mpps@ 64 bytes packet

    Address Table

    8K entries, automatic source address learning and aging

    Shared Data Buffer

    512 Kbytes

    Flow Control

    IEEE 802.3x pause frame for full duplex
    Back pressure for half duplex

    Jumbo Frame

    9K bytes

    Layer 2 Management Functions

    Port Configuration

    Port disable/enable
    Auto-negotiation 10/100/1000Mbps full and half duplex mode selection
    Flow control disable/enable
    Power saving mode control

    Port Status

    Display each port’s speed duplex mode, link status, flow control status,
    auto negotiation status, trunk status

    Port Mirroring

    TX/RX/both
    1 to 1 monitor

    VLAN

    802.1Q tag-based VLAN, up to 4K VLAN groups
    Q-in-Q tunneling
    Private VLAN Edge
    MAC-based VLAN
    Protocol-based VLAN
    Voice VLAN
    MVR (Multicast VLAN Registration)
    GVRP
    Up to 4K VLAN groups, out of 4094 VLAN IDs

    Link Aggregation

    IEEE 802.3ad LACP/static trunk

    Spanning Tree Protocol

    IEEE 802.1D Spanning Tree Protocol (STP)
    IEEE 802.1w Rapid Spanning Tree Protocol (RSTP)
    IEEE 802.1s Multiple Spanning Tree Protocol (MSTP)

    IGMP Snooping

    IGMP (v1/v2/v3) snooping
    IGMP querier mode support
    Up to 255 multicast groups

    MLD Snooping

    MLD (v1/v2) snooping
    MLD querier mode support
    Up to 255 multicast groups

    Bandwidth Control

    Per port bandwidth control
    Ingress: 500Kb~1000Mbps
    Egress: 500Kb~1000Mbps

    Ring

    Supports ERPS, and complies with ITU-T G.8032
    Supports Major ring and sub-ring
    Recovery time < 10ms @ 3 units
    Recovery time < 50ms @ 16 units

    Synchronization

    IEEE 1588v2 PTP (Precision Time Protocol)
     - Peer-to-peer transparent clock
     - End-to-end transparent clock

    QoS

    Traffic classification based, strict priority and WRR
    8-level priority for switching

     - Port number
     - 802.1p priority
     - 802.1Q VLAN tag

    Security Functions

    Access Control List

    IPv4/IPv6 IP-based ACL/MAC-based ACL
    IPv4/IPv6 IP-based ACE/MAC-based ACE
    Up to 256 entries

    Port Security

    IEEE 802.1X – Port-based authentication
    Built-in RADIUS client to co-operate with RADIUS server
    RADIUS/TACACS+ user access authentication

    MAC Security

    IP-MAC port binding
    MAC filter
    Static MAC address

    Enhanced Security

    DHCP Snooping and DHCP Option82
    STP BPDU guard, BPDU filtering and BPDU forwarding
    DoS attack prevention
    ARP inspection
    IP source guard

    Layer 3 Functions

    IP Interfaces

    Max. 8 VLAN interfaces

    Routing Table

    Max. 32 routing entries

    Routing Protocols

    IPv4 software static routing
    IPv6 software static routing

    Management

    Basic Management Interfaces

    Telnet/Web browser/SNMP v1, v2c

    Secure Management Interfaces

    SSHv2, TLS v1.2, SNMP v3

    System Management

    Firmware upgrade by HTTP/TFTP protocol through Ethernet network
    LLDP protocol
    SNTP
    PLANET Smart Discovery Utility
    PLANET NMS System/CloudViewer

    Event Management

    Remote/Local Syslog
    System log

    Industrial Protocol

    Modbus TCP for real-time monitoring in SCADA system

    SNMP MIBs

    RFC 1213 MIB-II
    IF-MIB
    RFC 1493 Bridge MIB
    RFC 1643 Ethernet MIB
    RFC 2863 Interface MIB
    RFC 2665 Ether-Like MIB
    RFC 2819 RMON MIB (Groups 1, 2, 3 and 9)
    RFC 2737 Entity MIB
    RFC 2618 RADIUS Client MIB
    RFC 2933 IGMP-STD-MIB
    RFC 3411 SNMP-Frameworks-MIB
    IEEE 802.1X PAE
    LLDP
    MAU-MIB

    Standards Conformance

    Regulatory Compliance

    FCC Part 15 Class A, CE

    Stability Testing

    IEC60068-2-32 (free fall)
    IEC60068-2-27 (shock)
    IEC60068-2-6 (vibration)

    Standards Compliance

    IEEE 802.3 10BASE-T
    IEEE 802.3u 100BASE-TX/100BASE-FX
    IEEE 802.3ab Gigabit 1000T
    IEEE 802.3z Gigabit SX/LX
    IEEE 802.3bz 2.5GBASE-X
    IEEE 802.3x flow control and back pressure
    IEEE 802.3ad port trunk with LACP
    IEEE 802.1D Spanning Tree Protocol
    IEEE 802.1w Rapid Spanning Tree Protocol
    IEEE 802.1s Multiple Spanning Tree Protocol
    IEEE 802.1p Class of Service
    IEEE 802.1Q VLAN tagging
    IEEE 802.1X Port Authentication Network Control
    IEEE 802.1ab LLDP
    ITU-T G.8032 Ethernet Ring Protection Switching
    RFC 768 UDP
    RFC 783 TFTP
    RFC 793 TCP
    RFC 791 IP
    RFC 792 ICMP
    RFC 2068 HTTP
    RFC 1112 IGMP v1
    RFC 2236 IGMP v2

    Environment

    Operating Temperature

    -40 ~ 75 degrees C

    Storage Temperature

    -40 ~ 75 degrees C

    Humidity

    5 ~ 95% (non-condensing)