🚀 Giải Pháp Ethernet Công Nghiệp Hiệu Suất Cao – Hỗ Trợ Cắm Và Chạy (Plug & Play)
🔧 PLANET IFGS-1022TF là bộ chuyển mạch Ethernet công nghiệp hiệu suất cao, được thiết kế chuyên biệt cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt, đảm bảo kết nối mạng ổn định và bền bỉ. Với tính năng Cắm và Chạy (Plug & Play), thiết bị giúp đơn giản hóa việc triển khai hệ thống, mang lại hiệu suất tối ưu với chi phí thấp.
⚡ Kết Nối Linh Hoạt – Hiệu Suất Mạnh Mẽ
✔ 8 cổng 10/100BASE-TX mật độ cao, mở rộng kết nối mạng dễ dàng.
✔ 2 giao diện kết hợp Gigabit đồng/SFP, hỗ trợ cả kết nối cáp đồng và cáp quang, đảm bảo tốc độ truyền tải cao.
✔ Hệ thống nguồn dự phòng, tăng cường độ tin cậy, giúp mạng hoạt động liên tục ngay cả khi xảy ra sự cố nguồn điện.
🎯 Dễ Dàng Triển Khai – Cắm Là Chạy!
💡 Dù được trang bị nhiều tính năng mạnh mẽ dành riêng cho hệ thống Ethernet công nghiệp, IFGS-1022TF vẫn đơn giản hóa quá trình cấu hình nhờ công nghệ Plug & Play, giúp người dùng triển khai nhanh chóng mà không cần cài đặt phức tạp.
🏗 Thiết Kế Công Nghiệp Bền Bỉ – Vận Hành Ổn Định Trong Mọi Điều Kiện
🏆 Vỏ kim loại IP30 chắc chắn, chống chịu va đập, bảo vệ thiết bị khỏi tác động môi trường.
🌡 Hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ từ -40°C đến 75°C, lý tưởng cho nhà máy, trạm điện, công trình ngoài trời và khu vực có điều kiện khắc nghiệt.
📏 Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt ở nhiều vị trí mà không lo bị hạn chế không gian.
✅ Lợi Ích Khi Sử Dụng IFGS-1022TF
🔹 Độ tin cậy cao – Hệ thống mạng vận hành ổn định 24/7.
🔹 Chi phí tối ưu – Hoạt động bền bỉ, ít bảo trì, giảm chi phí vận hành.
🔹 Mở rộng linh hoạt – Hỗ trợ nhiều cổng kết nối tốc độ cao.
🔹 Truyền tải dữ liệu nhanh chóng – Đảm bảo hiệu suất cao, hạn chế gián đoạn.
👉 PLANET IFGS-1022TF là giải pháp lý tưởng cho hệ thống tự động hóa công nghiệp, giúp nâng cao hiệu suất mạng và tối ưu hóa chi phí vận hành! 🚀
Hardware Specifications
|
Fast Ethernet Copper Ports
|
8 x 10/100BASE-TX RJ45 auto-MDI/MDI-X ports
|
Gigabit Ethernet Copper Ports
|
2 x 10/100/1000BASE-T RJ45 auto-MDI/MDI-X ports
(shared with Port-9 and Port-10)
|
SFP Slots
|
2 x 1000BASE-SX/LX/BX SFP interfaces (shared with Port-9 and Port-10)
|
Enclosure
|
IP30 metal case
|
Installation
|
DIN-rail kit and wall-mount kit
|
Connector
|
Removable 6-pin terminal block for power input
Pin 1/2 for Power 1, Pin 3/4 for fault alarm, Pin 5/6 for Power 2
|
Alarm
|
One relay output for power failure. Alarm relay current carry ability: 1A @ 24V DC
|
Dimensions (W x D x H)
|
50 x 87.8 x 135 mm
|
Weight
|
534g
|
Power Requirements
|
Dual 9~48V DC
24V AC
|
Power Consumption
|
Max. 12.3 watts/42BTU
|
ESD Protection
|
6KV DC
|
Switching Specifications
|
Switch Architecture
|
Store-and-Forward
|
Switch Fabric
|
5.6Gbps (non-blocking)
|
Throughput (packet per second)
|
4.16Mpps@ 64 bytes
|
Address Table
|
16K entries, automatic source address learning and aging
|
Shared Data Buffer
|
4Mbits
|
Flow Control
|
IEEE 802.3x pause frame for full-duplex
Back pressure for half-duplex
|
Jumbo Frame
|
16K bytes
|
Standards Conformance
|
Regulatory Compliance
|
FCC Part 15 Class A, CE
|
Stability Testing
|
IEC60068-2-32 (free fall)
IEC60068-2-27 (shock)
IEC60068-2-6 (vibration)
|
Standards Compliance
|
IEEE 802.3 10BASE-T
IEEE 802.3u 100BASE-TX
IEEE 802.3ab Gigabit 1000T
IEEE 802.3z Gigabit SX/LX
IEEE 802.3x flow control and back pressure
IEEE 802.1p Class of Service
IEEE 802.3az Energy Efficient Ethernet (EEE)
|
Environment
|
Operating Temperature
|
-40 ~ 75 degrees C
|
Storage Temperature
|
-40 ~ 85 degrees C
|
Humidity
|
5 ~ 95% (non-condensing)
|