Đang xử lý.....
Thiết bị chuyển mạch chuẩn công nghiệp PLANET IP30 Industrial 16-Port 10/100/1000T + 2-Port 1000X SFP Gigabit Ethernet Switch (-40~75 degrees C, dual 12~48V DC/24V AC)
Mã: IGS-1820TF
Hãng: PLANET
Mô tả:
Mã sản phẩm IGS-1820TF
Tên thiết bị Thiết bị chuyển mạch chuẩn công nghiệp PLANET IP30 Industrial 16-Port 10/100/1000T + 2-Port 1000X SFP Gigabit Ethernet Switch (-40~75 degrees C, dual 12~48V DC/24V AC)
Hãng sản xuất Planet
Chuẩn switch Din-rail
Cổng đồng 16 10/100/1000BASE-T RJ45
Cổng SFP 2 1000BASE-SX/LX/BX SFP
Cổng cấu hình None
Cổng POE None
Công suất POE None
Công suất tiêu thụ điện DC input:
Max. 3.4 watts (System on)
Max. 11.1watts (Full loading)

AC input:
Max. 6 watts (System on)
Max. 15 watts (Full loading)
Thông số tản nhiệt (BTU/hr) DC input:
Max. 11.6BTU (System on)
Max. 37.9BTU (Full loading)

AC input:
Max. 20.5BTU (System on)
Max. 51.2BTU (Full loading)
Loại chuyển mạch Không quản lý
Xếp tầng Không
Switch Fabric 36Gbps (non-blocking)
Switch Throughput 26.79Mpps@ 64 bytes
Cân nặng 0.74kg
Temperature Temperature: -40 ~ 75 degrees C
Relative Humidity: 5 ~ 95% (non-condensing)
Humidity Temperature: -40 ~ 75 degrees C
Relative Humidity: 5 ~ 95% (non-condensing)
Kích thước 66 x 107 x 152 mm
Nguồn nuôi Nguồn điện dự phòng DC 12~48V hoặc AC 24V
có bảo vệ phân cực ngược
Bảo hành 12 Tháng
Tình trạng hàng Mới 100%
1 VNĐ
    THÔNG TIN SẢN PHẨM

    🚀 PLANET IGS-1820TF – Bộ Chuyển Mạch Công Nghiệp Mạnh Mẽ, Hiệu Suất Cao

    PLANET IGS-1820TFbộ chuyển mạch Ethernet công nghiệp được thiết kế để hoạt động bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt, cung cấp khả năng kết nối ổn định và hiệu suất cao với:
    🔹 16 cổng 10/100/1000BASE-T mật độ cao, hỗ trợ tốc độ Gigabit
    🔹 2 giao diện 1000BASE-X SFP cho kết nối quang tốc độ cao
    🔹 Hệ thống nguồn dự phòng linh hoạt, đảm bảo tính liên tục của mạng
    🔹 Hỗ trợ Plug and Play, cấu hình dễ dàng, nhanh chóng

    IGS-1820TF là giải pháp hoàn hảo cho các ứng dụng mạng công nghiệp yêu cầu tốc độ cao, khả năng mở rộng tốt và độ bền vượt trội.


    🔧 Thiết Kế Chắc Chắn, Chịu Được Môi Trường Khắc Nghiệt

    Vỏ kim loại đạt chuẩn IP30, chống bụi, chống rung, chống sốc
    Hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ từ -40°C đến 75°C
    Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm không gian lắp đặt
    Dễ dàng gắn trên thanh DIN hoặc tường, phù hợp với nhiều không gian công nghiệp


    Hiệu Suất Vượt Trội – Đáp Ứng Mọi Yêu Cầu Kết Nối Công Nghiệp

    📌 Tốc độ Gigabit trên tất cả các cổng, đảm bảo truyền tải dữ liệu nhanh chóng
    📌 Kết nối quang linh hoạt với 2 cổng SFP, mở rộng phạm vi truyền dữ liệu
    📌 Hệ thống nguồn dự phòng, giúp thiết bị hoạt động liên tục, giảm rủi ro mất kết nối


    🏭 Ứng Dụng Đa Dạng Trong Nhiều Lĩnh Vực

    🔹 Hệ thống tự động hóa nhà máy
    🔹 Giao thông thông minh và giám sát an ninh
    🔹 Trạm năng lượng, hệ thống lưới điện thông minh
    🔹 Hệ thống IIoT (Internet Vạn Vật Công Nghiệp)

    👉 PLANET IGS-1820TF – Giải pháp Ethernet công nghiệp hiệu suất cao, bền bỉ và đáng tin cậy! 🚀

    Hardware Specifications

    Gigabit Ethernet Copper Ports

    16 10/100/1000BASE-T RJ45 auto-MDI/MDI-X ports

    Gigabit SFP Slots

    2 1000BASE-SX/LX/BX SFP interfaces

    Switch Architecture

    Store-and-Forward

    Switch Fabric

    36Gbps (non-blocking)

    Throughput (packet per second)

    26.79Mpps@ 64 bytes

    Address Table

    8K entries, automatic source address learning and aging

    Shared Data Buffer

    4.1Mbits

    Flow Control

    IEEE 802.3x pause frame for full duplex
    Back pressure for half duplex

    Jumbo Frame

    10Kbytes

    ESD Protection

    6KV DC

    Enclosure

    IP30 metal case

    Installation

    DIN-rail kit and wall-mount kit

    Connector

    Removable 6-pin terminal block for power input
    - Pin 1/2 for Power 1
    - Pin 3/4 for fault alarm
    - Pin 5/6 for Power 2

    Alarm

    One relay output for power failure.
    Alarm relay current carry ability: 1A @ 24V DC

    Dimensions (W x D x H)

    66 x 107 x 152 mm

    Weight

    745g

    Power Requirements

    Dual 12~48V DC
    24V AC

    Power Consumption

    DC input:
    Max. 3.4 watts/11.6BTU (System on)
    Max. 11.1watts/37.9BTU (Full loading)

    AC input:
    Max. 6 watts/20.5BTU (System on)
    Max. 15 watts/51.2BTU (Full loading)

    Standards Conformance

    Regulatory Compliance

    FCC Part 15 Class A, CE

    Stability Testing

    IEC60068-2-32 (free fall)
    IEC60068-2-27 (shock)
    IEC60068-2-6 (vibration)

    Standards Compliance

    IEEE 802.3 10BASE-T
    IEEE 802.3u 100BASE-TX
    IEEE 802.3ab 1000BASE-T
    IEEE 802.3z 1000BASE-SX/LX
    IEEE 802.3x flow control and back pressure
    IEEE 802.1p Class of Service
    IEEE 802.3az Energy Efficient Ethernet (EEE)

    Environment

    Operating Temperature

    -40 ~ 75 degrees C

    Storage Temperature

    -40 ~ 85 degrees C

    Humidity

    5 ~ 95% (non-condensing)