🚀 PLANET IGS-1600T – Bộ Chuyển Mạch Gigabit Ethernet Công Nghiệp Mật Độ Cao
✅ PLANET IGS-1600T là bộ chuyển mạch Gigabit Ethernet công nghiệp với 16 cổng 10/100/1000BASE-T, mang đến khả năng kết nối tốc độ cao, ổn định và đáng tin cậy cho các hệ thống công nghiệp yêu cầu khắt khe.
🔧 Thiết Kế Chắc Chắn – Độ Bền Cao
✔ Vỏ kim loại chuẩn IP30, bền bỉ, chống bụi, chống sốc
✔ Chịu được môi trường khắc nghiệt, hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng
✔ Khả năng miễn nhiễm cao với nhiễu điện từ và xung điện áp cao, phù hợp cho nhà máy sản xuất, hệ thống giao thông thông minh
⚡ Hiệu Suất Mạnh Mẽ – Đáp Ứng Mọi Yêu Cầu Công Nghiệp
📌 Tốc độ Gigabit trên cả 16 cổng, đảm bảo truyền tải dữ liệu nhanh, ổn định
📌 Hệ thống nguồn dự phòng, giúp thiết bị hoạt động liên tục, giảm thiểu gián đoạn
📌 Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt, hỗ trợ gắn thanh DIN hoặc tường
🏭 Ứng Dụng Rộng Rãi Trong Các Hệ Thống Công Nghiệp
🔹 Hệ thống tự động hóa nhà máy
🔹 Giám sát giao thông & an ninh
🔹 Trạm năng lượng & lưới điện thông minh
🔹 Hệ thống mạng công nghiệp IIoT
👉 PLANET IGS-1600T – Giải pháp kết nối Gigabit Ethernet bền bỉ, ổn định và đáng tin cậy! 🚀
Hardware Specifications
|
Gigabit Ethernet Switch Copper Ports
|
16 10/100/1000BASE-T RJ45 auto-MDI/MDI-X ports
|
Switch Architecture
|
Store-and-Forward
|
Switch Fabric
|
32Gbps (non-blocking)
|
Throughput (packet per second)
|
23.81Mpps@ 64 bytes
|
Address Table
|
8K entries, automatic source address learning and aging
|
Shared Data Buffer
|
4.1Mbits
|
Flow Control
|
IEEE 802.3x pause frame for full-duplex
|
|
Back pressure for half-duplex
|
Jumbo Frame
|
10Kbytes
|
ESD Protection
|
6KV DC
|
Enclosure
|
IP30 metal case
|
Installation
|
DIN-rail kit and wall-mount kit
|
Connector
|
Removable 6-pin terminal block for power input
- Pin 1/2 for Power 1
- Pin 3/4 for fault alarm
- Pin 5/6 for Power 2
|
Alarm
|
One relay output for power failure.
Alarm relay current carry ability: 1A @ 24V DC
|
Dimensions (W x D x H)
|
66 x 107 x 152 mm
|
Weight
|
743g
|
Power Requirements
|
Dual 12~48V DC
24V AC
|
Power Consumption
|
DC input:
Max. 3.4 watts/11.6BTU (System on)
Max. 8.7 watts/29.7BTU (Full loading)
AC input:
Max. 5 watts/17BTU (System on)
Max. 13.99 watts/47.8BTU (Full loading)
|
Standards Conformance
|
Regulatory Compliance
|
FCC Part 15 Class A, CE
|
Stability Testing
|
IEC60068-2-32 (free fall)
IEC60068-2-27 (shock)
IEC60068-2-6 (vibration)
|
Standards Compliance
|
IEEE 802.3 10BASE-T
IEEE 802.3u 100BASE-TX
IEEE 802.3ab 1000BASE-T
IEEE 802.3x flow control and back pressure
IEEE 802.1p Class of Service
IEEE 802.3az Energy Efficient Ethernet (EEE)
|
Environment
|
Operating Temperature
|
-40 ~ 75 degrees C
|
Storage Temperature
|
-40 ~ 85 degrees C
|
Humidity
|
5 ~ 95% (non-condensing)
|