Đang xử lý.....
Thiết bị chuyển mạch chuẩn công nghiệp PLANET IP30 Industrial 8-Port 10/100/1000T + 2-Port 100/1000X SFP Ethernet Switch (-40~75 degrees C)
Mã: IGS-1020TF
Hãng: PLANET
Mô tả:
Mã sản phẩm IGS-1020TF
Tên thiết bị Thiết bị chuyển mạch chuẩn công nghiệp PLANET IP30 Industrial 8-Port 10/100/1000T + 2-Port 100/1000X SFP Ethernet Switch (-40~75 degrees C)
Hãng sản xuất Planet
Chuẩn switch Din-rail 
Cổng đồng 8 x 100/1000BASE-T RJ45 TP
Cổng SFP 2 1000BASE-SX/LX/BX SFP
Cổng cấu hình None
Cổng POE None
Công suất POE None
Công suất tiêu thụ điện 8.7 watts
Thông số tản nhiệt (BTU/hr) 29.69BTU
Loại chuyển mạch Không quản lý
Xếp tầng Không 
Switch Fabric 20Gbps (non-blocking)
Switch Throughput 14.88Mpps@64bytes
Cân nặng 0.54kg
Temperature Temperature: -40 ~ 75 degrees C
Relative Humidity: 5 ~ 95% (non-condensing)
Humidity Temperature: -40 ~ 75 degrees C
Relative Humidity: 5 ~ 95% (non-condensing)
Kích thước 50 x 87.8 x 135 mm
Nguồn nuôi Nguồn điện dự phòng DC 12~48V hoặc AC 24V
có bảo vệ phân cực ngược
Bảo hành 12 Tháng
Tình trạng hàng Mới 100%
1 VNĐ
    THÔNG TIN SẢN PHẨM

    PLANET IGS-1020TF – Bộ Chuyển Mạch Ethernet Gigabit Công Nghiệp 10 Cổng

    PLANET IGS-1020TFbộ chuyển mạch Ethernet Gigabit công nghiệp được thiết kế để hoạt động trong môi trường khắc nghiệt, mang đến hiệu suất tốc độ cao và độ tin cậy vượt trội.


    🔧 Thiết Kế Chắc Chắn – Hiệu Năng Ổn Định

    Vỏ kim loại đạt chuẩn IP30, chống bụi, chống rung
    Hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng từ -40 đến 75°C
    Hệ thống nguồn dự phòng, đảm bảo thiết bị vận hành liên tục


    🚀 Hiệu Suất Mạnh Mẽ – Kết Nối Linh Hoạt

    📌 10 cổng Gigabit, gồm:

    • 8 cổng 100/1000BASE-T RJ45, tốc độ cao, tự động đàm phán
    • 2 khe cắm quang SFP 100/1000BASE-X, mở rộng đường truyền linh hoạt
      📌 Tốc độ dây không chặn (Non-blocking), giúp truyền tải dữ liệu mượt mà, không gián đoạn
      📌 Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng triển khai trên thanh ray DIN hoặc gắn tường

    🏭 Ứng Dụng Hoàn Hảo Cho Các Hệ Thống Công Nghiệp

    🔹 Giám sát an ninh & giao thông thông minh
    🔹 Tự động hóa nhà máy & sản xuất công nghiệp
    🔹 Mạng lưới năng lượng & IIoT (Internet vạn vật công nghiệp)
    🔹 Hệ thống Wi-Fi công nghiệp và kiểm soát an toàn

    👉 PLANET IGS-1020TF – Giải pháp kết nối Ethernet công nghiệp mạnh mẽ, bền bỉ và linh hoạt! 🚀

    Hardware Specifications

    Copper Ports

    8 x 100/1000BASE-T RJ45 TP
    Auto-MDI/MDI-X, auto-negotiation

    SFP/mini-GBIC Slots

    2 1000BASE-SX/LX/BX SFP interfaces (Port-9 and Port-10)
    Compatible with 100BASE-FX SFP

    Switch Processing Scheme

    Store-and-Forward

    Switch Fabric

    20Gbps (non-blocking)

    Switch Throughput (packet per second)

    14.88Mpps@64bytes

    MAC Address Table

    4K entries

    Flow Control

    Back pressure for half duplex
    IEEE 802.3x pause frame for full duplex

    Jumbo Frame

    9216 bytes

    Connector

    Removable 6-pin terminal block
    Pin 1/2 for Power 1; Pin 3/4 for fault alarm; Pin 5/6 for Power 2

    Alarm

    Provides one relay output for power failure
    Alarm Relay current carry ability: 1A @ DC 24V

    LED Indicator

    3 x LED for System and Power:
    Green: DC Power 1
    Green: DC Power 2
    Red: Power Fault
    2 x LED for Per Copper Port (Port-1~Port-8):
    Green: 1000 LNK/ACT
    Orange:100 LNK/ACT
    2 x LED for Per Mini-GBIC Interface (Port-9 and Port-10):
    Green: 1000 LNK/ACT
    Orange:100 LNK/ACT

    ESD Protection

    6KV DC

    Enclosure

    IP30 type metal case

    Installation

    DIN rail kit and wall-mount ear

    Dimensions (W x D x H)

    50 x 87.8 x 135 mm

    Weight

    540g

    Power Requirements

    DC 12~48V or AC 24V
    Redundant power with polarity reverses protection function

    Power Consumption/Dissipation

    8.7 watts/29.69BTU

    Cable

    Twisted-pair
    ■ 10BASE-T: 2-pair UTP Cat. 3, 4, 5, up to 100 meters
    ■ 100BASE-TX: 2-pair UTP Cat. 5, 5e up to 100 meters
    ■ 1000BASE-T: 4-pair UTP Cat. 5e, 6 up to 100 meters

    Fiber-Optic Cable n
    ■ 1000BASE-SX:

     50/125μm or 62.5/125μm multi-mode fiber optic cable, up to 550m
    ■ 1000BASE-LX:

     9/125μm single-mode fiber optic cable, up to 10/20/30/40/50/70/120  
     kilometers (vary on SFP module)
    ■ 100BASE-FX:

     50/125μm or 62.5/125μm multi-mode fiber optic cable, up to
     2 kilometers
     9/125μm single-mode fiber optic cable, up to 20/40/60 kilometers
     (vary on SFP module)

    Standards Conformance

    Standards Compliance

    IEEE 802.3 Ethernet/10BASE-T
    IEEE 802.3u Fast Ethernet/100BASE-TX
    IEEE 802.3ab Gigabit Ethernet/1000BASE-T
    IEEE 802.3z Gigabit Ethernet/1000BASE-SX/LX
    IEEE 802.3x Full-Duplex Flow Control
    IEEE 802.3az Energy Efficient Ethernet (EEE)
    IEEE 802.1p Cos

    Regulatory Compliance

    FCC Part 15 Class A, CE

    Stability Testing

    IEC 60068-2-32 (free fall)
    IEC 60068-2-27 (anti-shock)
    IEC 60068-2-6 (anti-vibration)

    Environment

    Temperature

    Operating: -40~75 degrees C

    Storage: -40~75 degrees C

    Humidity

    Operating: 5~95% (non-condensing)

    Storage: 5~95% (non-condensing)