🌟 PLANET IGS-620TF – Bộ Chuyển Mạch Ethernet Gigabit Công Nghiệp 6 Cổng
✅ PLANET IGS-620TF là bộ chuyển mạch Ethernet Gigabit công nghiệp hiệu suất cao, phù hợp với các môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
🛡 Thiết kế chắc chắn với vỏ kim loại IP30, đảm bảo hoạt động ổn định ngay cả trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
🔧 Hiệu Suất Cao – Đáp Ứng Mọi Yêu Cầu Công Nghiệp
✔ 4 cổng 10/100/1000BASE-T RJ45 tốc độ cao, tự động đàm phán
✔ 2 giao diện SFP 100/1000/2500BASE-X, hỗ trợ cáp quang linh hoạt
✔ Hệ thống nguồn dự phòng, đảm bảo kết nối liên tục, không gián đoạn
✔ Dải nhiệt hoạt động rộng từ -40 đến 75°C, phù hợp với các điều kiện công nghiệp khắc nghiệt
⚡ Độ Tin Cậy Cao – Chịu Môi Trường Khắc Nghiệt
🌍 Vỏ kim loại IP30 chắc chắn, chống nhiễu điện từ và xung điện áp cao
📌 Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt trên thanh ray DIN hoặc gắn tường
📌 Tiết kiệm điện năng, giúp giảm thiểu chi phí vận hành nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất tối ưu
🔌 Ứng Dụng Đa Dạng Trong Công Nghiệp
🏭 Tự động hóa nhà máy & sản xuất
🚦 Giao thông thông minh & điều khiển giám sát
🔐 An ninh mạng & hệ thống giám sát
📡 Hệ thống không dây công nghiệp & IIoT
👉 PLANET IGS-620TF – Giải pháp mạng Ethernet công nghiệp thông minh, tốc độ cao, bền bỉ và đáng tin cậy! 🚀
Hardware Specifications
|
Copper Ports
|
4 x 10/100/1000BASE-T RJ45 TP
Auto-MDI/MDI-X, auto-negotiation
|
SFP Slots
|
2 x 100/1G/2.5GBASE-X SFP interfaces
Supports auto detection
|
DIP Switch
|
DIP Position Function
DIP-1 ON Fiber Redundancy
OFF (default) Switch Mode
|
Connector
|
Removable 6-pin terminal block
Pin 1/2 for Power 1; Pin 3/4 for fault alarm; Pin 5/6 for Power
|
Alarm
|
Provides one relay output for power failure
Alarm Relay current carry ability: 1A @ DC 24V
|
ESD Protection
|
6KV DC
|
Enclosure
|
IP30 type metal case
|
Installation
|
DIN-rail kit and wall-mount ear
|
Dimensions (W x D x H)
|
32 x 87.8 x 135mm
|
Weight
|
425g
|
Power Requirements
|
DC 12~48V or AC 24V
Redundant power with reverse polarity protection
|
Power Consumption / Dissipation
|
7.5watts / 26BTU
|
LED
|
3 x LED for System and Power:
■ Green: DC Power 1
■ Green: DC Power 2
■ Red: Alarm
2 x LED for Per Copper Port (Port-1~Port-4):
■ Green: 1G LNK/ACT
■ Amber:100 LNK/ACT
1 x LED for Per SFP interface (Port-5 and Port-6)
■ Green + Amber: 2.5G LNK/ACT
■ Green: 1G LNK/ACT
■ Amber:100 LNK/ACT
|
Switch Specifications
|
Switch Processing Scheme
|
Store-and-Forward
|
Switch Fabric
|
18Gbps
|
Throughput (packet per second)
|
13.39Mpps@64bytes
|
Address Table
|
4K entries
|
Jumbo Frame
|
9216 bytes
|
Flow Control
|
Back pressure for half duplex
|
|
IEEE 802.3x pause frame for full duplex
|
Standards Conformance
|
Standards Compliance
|
IEEE 802.3 Ethernet
IEEE 802.3u Fast Ethernet IEEE 802.3ab Gigabit Ethernet
IEEE 802.3z Gigabit Ethernet 1000BASE-SX/LX
IEEE 802.3x Full-Duplex Flow Control
IEEE 802.1p Class of Service
|
Regulatory Compliance
|
FCC Part 15 Class A, CE
|
Stability Testing
|
IEC60068-2-32(Free fall)
IEC60068-2-27(Shock)
IEC60068-2-6(Vibration)
|
Environment
|
Temperature
|
Operating: -40~75 degrees C
Storage: -40~75 degrees C
|
Humidity
|
Operating: 5~95% (Non-condensing)
Storage: 5~95% (Non-condensing)
|