Đang xử lý.....
Thiết bị chuyển mạch PLANET IPv6/IPv4, 24-Port 10/100/1000T 802.3bt PoE + 4-Port 10G SFP+ Managed Ethernet Switch
Mã: GS-4210-24UP4X
Hãng: PLANET
Mô tả:
Mã sản phẩm GS-4210-24UP4X
Tên thiết bị Thiết bị chuyển mạch PLANET IPv6/IPv4, 24-Port 10/100/1000T 802.3bt PoE + 4-Port 10G SFP+ Managed Ethernet Switch
Hãng sản xuất Planet
Chuẩn switch Rackmount
Cổng đồng 24 Cổng tốc độ 10/100/1000 Mbps
Cổng SFP 4 cổng 100/1G/2.5GBASE-X SFP
Cổng cấu hình 1 x RJ45-to-RS232 serial port (115200, 8, N, 1)
Cổng POE 24 cổng 802.3bt PoE++
Công suất POE 720 watts (max)
Công suất tiêu thụ Maximum 775 watts
Thông số tản nhiệt (BTU/hr) 2645.9 BTU
Loại chuyển mạch Layer 2/Layer 4
Xếp tầng
Switch Throughput@64Bytes 95.23Mpps @64 bytes
Switch Fabric 28Gbps/non-blocking
Cân nặng 4.3kg
Operating temperature Temperature: 0 ~ 50 degrees C
Relative Humidity: 5 ~ 95% (non-condensing)
Storage temperature Temperature: -10 ~ 60 degrees C
Relative Humidity: 5 ~ 95% (non-condensing)
Kích thước 440 x 330 x 44mm
Nguồn nuôi AC 100~240V, 50/60Hz
Bảo hành 12 Tháng
Tình trạng hàng Mới 100 %
1 VNĐ
    THÔNG TIN SẢN PHẨM

    Bộ Chuyển Mạch PoE++ PLANET GS-4210-24UP4X: Giải Pháp Mạng PoE Tiết Kiệm Cho Doanh Nghiệp

    PLANET GS-4210-24UP4X là bộ chuyển mạch Gigabit 802.3bt PoE++ được trang bị các chức năng PoE thông minh từ PLANET, mang lại hiệu suất vượt trội và tối ưu hóa tính khả dụng cho các ứng dụng kinh doanh quan trọng. Với khả năng quản lý ngăn xếp kép IPv6/IPv4 và các công cụ chuyển mạch Gigabit L2/L4, GS-4210-24UP4X là giải pháp lý tưởng để quản lý mạng doanh nghiệp một cách hiệu quả và linh hoạt. 🌐💡


    🔌 Cung Cấp PoE++ Mạnh Mẽ Cho Các Thiết Bị Công Suất Cao

    GS-4210-24UP4X trang bị 24 cổng PoE++ 10/100/1000BASE-T 802.3bt, cung cấp 95 watt điện năng cho mỗi cổng, lý tưởng cho các thiết bị PoE++ yêu cầu công suất lớn như camera IP, loa thông minh, và màn hình kỹ thuật số. Cùng với đó, bộ chuyển mạch này còn được trang bị 4 cổng quang 10 Gigabit, hỗ trợ truyền tải dữ liệu nhanh chóng và ổn định cho các kết nối tốc độ cao. ⚡📷


    🔋 Ngân Sách PoE Lên Đến 720W: Đảm Bảo Năng Lượng Ổn Định Cho Hệ Thống

    Với tổng ngân sách PoE lên đến 720W, GS-4210-24UP4X có thể cung cấp năng lượng cho tất cả các thiết bị PoE kết nối mà không gặp phải tình trạng thiếu điện. Điều này đảm bảo hiệu suất ổn địnhtính linh hoạt trong việc triển khai các thiết bị PoE trong môi trường doanh nghiệp. 🔋💼


    🔄 Quản Lý Ngăn Xếp Kép IPv6/IPv4 Cho Kết Nối Tương Lai

    Bộ chuyển mạch này hỗ trợ quản lý ngăn xếp kép IPv6/IPv4, giúp doanh nghiệp dễ dàng triển khai mạng với cả hai giao thức mạng. Tính năng này mang lại sự linh hoạttương thích trong việc kết nối các thiết bị mạng mới và cũ, giúp đảm bảo khả năng mở rộng của mạng trong tương lai. 🌍🔧


    🛠️ Công Cụ Chuyển Mạch Gigabit L2/L4 Đảm Bảo Hiệu Suất Cao

    Với công cụ chuyển mạch Gigabit L2/L4 mạnh mẽ, GS-4210-24UP4X cung cấp tốc độ truyền tải dữ liệu nhanhquản lý mạng linh hoạt, giúp tối ưu hóa hiệu suất hệ thống và dễ dàng xử lý các yêu cầu kết nối cao. Bộ chuyển mạch này lý tưởng cho các môi trường mạng yêu cầu băng thông caođộ tin cậy trong việc truyền tải dữ liệu. 🚀⚙️


    💡 Giải Pháp Tiết Kiệm Chi Phí Cho Các Doanh Nghiệp Vừa Và Nhỏ

    GS-4210-24UP4Xgiải pháp mạng PoE++ 802.3bt lý tưởng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, giúp tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất cao và tính ổn định trong việc triển khai mạng PoE. Thiết bị này không chỉ dễ dàng mở rộng mạng mà còn giúp tối ưu hóa việc quản lý mạngcung cấp năng lượng cho các thiết bị PoE kết nối. 🎯📉


    🌟 Tính Năng Nổi Bật Của GS-4210-24UP4X

    • 24 cổng PoE++ 802.3bt cung cấp 95 watt điện năng cho mỗi cổng, phù hợp cho các thiết bị công suất cao. 🔌
    • 4 cổng quang 10 Gigabit giúp kết nối mạng với tốc độ cao và truyền tải dữ liệu ổn định. 🌐
    • Tổng ngân sách PoE lên đến 720W, đảm bảo cung cấp đủ năng lượng cho tất cả các thiết bị. 🔋
    • Quản lý ngăn xếp kép IPv6/IPv4 giúp nâng cao tính linh hoạt và khả năng mở rộng của mạng. 🌍
    • Chuyển mạch Gigabit L2/L4 giúp tăng cường hiệu suất và khả năng xử lý dữ liệu nhanh chóng. ⚙️

    Lý Do Nên Chọn PLANET GS-4210-24UP4X Cho Doanh Nghiệp Của Bạn

    • Tiết kiệm chi phí trong khi vẫn đảm bảo hiệu suất mạng PoE cao. 💼
    • Cung cấp năng lượng mạnh mẽ cho các thiết bị công suất cao như camera IP, loa, và màn hình kỹ thuật số. 🎥
    • Khả năng mở rộng linh hoạt với các cổng quang 10 Gigabit và quản lý mạng linh hoạt. 🌐
    • Hiệu suất cao với công cụ chuyển mạch Gigabit L2/L4ngân sách PoE 720W. ⚡

    PLANET GS-4210-24UP4X là bộ chuyển mạch PoE++ lý tưởng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, giúp tối ưu hóa hiệu suất mạng, cung cấp năng lượng ổn định, và dễ dàng mở rộng trong môi trường mạng PoE hiện đại. Đây là giải pháp nhanh chóng, an toàn, và tiết kiệm chi phí cho các doanh nghiệp muốn triển khai mạng PoE++ hiệu quả và linh hoạt. 🚀

    Thiết bị chuyển mạch PLANET GS-4210-24UP4X
    Thiết bị chuyển mạch PLANET GS-4210-24UP4X

     

    Hardware Specifications

     

    Copper Ports

    24 10/100/1000BASE-T RJ45 auto-MDI/MDI-X ports

    PoE Injector Port

    24 ports with 802.3bt PoE++ injector function (Ports 1 to 24)

    SFP Ports

    4 10GBASE-SR/LR SFP+ interfaces (Port XG1 to Port XG4)

    Backward compatible with 100/1G/2.5GBASE-X SFP transceivers

    Console

    1 x RJ45-to-RS232 serial port (115200, 8, N, 1)

    Reset Button

    < 5 sec: System reboot

    > 5 sec: Factory default

    Power Requirements

    AC 100~240V, 50/60Hz

    Power Consumption/ Dissipation

    Maximum 775 watts/2645.9 BTU (full loading)

    Dimensions (W x D x H)

    440 x 330 x 44mm

    Weight

    4358g

    Installation

    Rack mount

    Surge Protection

    Common mode 4KV, Differential mode 2KV

    ESD Protection

    Contact Discharge 6KV DC

    Air Discharge 8KV DC

    Fan

    4 smart fans

    LED

    System

     Power LED (Green)

     SYS LED (Green)

    Ports

     10/100/1000 RJ45 Ports LNK/ACT (Green)

     10G SFP+ Interface LNK/ACT (Green)

     PoE-in-Use (Amber)

    Switch Specifications

     

    Switch Architecture

    Store-and-Forward

    Switch Fabric

    128Gbps/non-blocking

    Switch Throughput@64Bytes

    95.23Mpps @64 bytes

    Address Table

    16K entries

    Shared Data Buffer

    12Mbits

    Flow Control

    IEEE 802.3x pause frame for full duplex

    Jumbo Frame

    Back pressure for half duplex

    Power over Ethernet

     

    PoE Standard

    IEEE 802.3bt PoE++ PSE

    Backward compatible with IEEE 802.3at/af PoE PSE

    PoE Power Supply Type

    802.3bt : End-span+Mid-span

    802.3at : End-span

    PoE Power Output

    Port 1 to 24 – 95W (max.)

    Power Pin Assignment

    802.3bt/UPoE: 1/2(-), 3/6(+), 4/5(+), 7/8(-)

    802.3at PoE: End-span: 1/2(-), 3/6(+)

    PoE Power Budget

    720 watts (max)

    Number of 95W 802.3bt Type-4 PDs

    7

    Number of 60W 802.3bt Type-3 PDs

    12

    Number of 802.3at PDs

    24

    PoE Management Functions

     

    Enhanced PoE Mode

    System PoE Admin Mode

    Consumption Mode/Allocation Mode

    Temperature Threshold

    Enhanced PoE Mode

    Standard/Legacy/UPoE

    Active PoE Device Live Detection

    Yes

    PoE Power Recycling

    Yes, daily or predefined schedule

    PoE Schedule

    4 schedule profiles

    PoE Extended Mode

    Yes, max. up to 250 meters

    Layer 2 Functions

     

    Port Mirroring

    TX/RX/both

    Many-to-1 monitor

    Up to 4 sessions

    VLAN

    802.1Q tagged VLAN

    802.1ad Q-in-Q tunneling (VLAN stacking)

    Protocol VLAN

    Private VLAN (Protected port)

    GVRP

    Management VLAN

    Up to 256 VLAN groups, out of 4094 VLAN IDs

    Link Aggregation

    IEEE 802.3ad LACP and static trunk

    Supports 8 groups with 8 ports per trunk

    Spanning Tree Protocol

    IEEE 802.1D Spanning Tree Protocol (STP)

    IEEE 802.1w Rapid Spanning Tree Protocol (RSTP)

    IEEE 802.1s Multiple Spanning Tree Protocol (MSTP)

    STP BPDU Guard, BPDU Filtering and BPDU Forwarding

    IGMP Snooping

    IPv4 IGMP snooping v2, v3

    IGMP querier

    Up to 256 multicast groups

    MLD Snooping

    IPv6 MLD snooping v1, v2, up to 256 multicast groups

    QoS

    8 mapping IDs to 8 level priority queues

     Port number

     802.1p priority

     DSCP/IP precedence of IPv4/IPv6 packets

    Traffic classification based, strict priority and WRR

    Ingress/Egress Rate Limit per port bandwidth control

    Ring

    Supports ERPS, and complies with ITU-T G.8032

    Recovery time < 450ms

    Security Functions

     

    Access Control List

    IPv4/IPv6 IP-based ACL/MAC-based ACL

    IPv4/IPv6 IP-based ACE/MAC-based ACE

    Max. 256 ACL entries

    Port Security

    Built-in RADIUS client to co-operate with RADIUS server

    RADIUS/TACACS+ user access authentication

    MAC Security

    IP-MAC port binding

    MAC filter

    Static MAC address, max. 256 static MAC entries

    Enhanced Security

    DHCP Snooping and DHCP Option82

    STP BPDU guard, BPDU filtering and BPDU forwarding

    DoS attack prevention

    ARP inspection

    IP source guard

    Management Functions

     

    Basic Management Interfaces

    Console

    Web browser

    Telnet

    SNMP v1, v2c

    Secure Management Interfaces

    SSHv2, TLS v1.2, SNMP v3

    System Management

    Firmware upgrade by HTTP/TFTP protocol through Ethernet network

    Configuration upload/download through HTTP/TFTP

    LLDP protocol

    SNTP

    PLANET Smart Discovery Utility

    PLANET NMS, NMSViewerPro and CloudViewerPro

    Event Management

    Remote/Local Syslog

     

    System log

    SNMP MIBs

    RFC 1213 MIB-II

    RFC 1215 Generic Traps

    RFC 1493 Bridge MIB

    RFC 2674 Bridge MIB Extensions

    RFC 2737 Entity MIB (Version 2)

    RFC 2819 RMON (1, 2, 3, 9)

    RFC 2863 Interface Group MIB

    RFC 3635 Ethernet-like MIB

    RFC 3621 Power Ethernet MIB

    Standards Conformance

     

    Regulatory Compliance

    FCC Part 15 Class A, CE

    Standards Compliance

    IEEE 802.3 10BASE-T

    IEEE 802.3u 100BASE-TX/100BASE-FX

    IEEE 802.3z Gigabit SX/LX

    IEEE 802.3ab Gigabit 1000BASE-T

    IEEE802.3ae 10Gb/s Ethernet

    IEEE 802.3x Flow Control and Back Pressure

    IEEE 802.3ad Port Trunk with LACP

    IEEE 802.1D Spanning Tree Protocol

    IEEE 802.1w Rapid Spanning Tree Protocol

    IEEE 802.1s Multiple Spanning Tree Protocol

    IEEE 802.1p Class of Service

    IEEE 802.1Q VLAN Tagging

    IEEE 802.1ab LLDP

    IEEE 802.3af Power over Ethernet

    IEEE 802.3at Power over Ethernet Plus

    IEEE 802.3bt Power over Ethernet Plus Plus

    IEEE 802.3az for Energy-Efficient Ethernet

    RFC 768 UDP

    RFC 783 TFTP

    RFC 791 IP

    RFC 792 ICMP

    RFC 2068 HTTP

    RFC 1112 IGMP v1

    RFC 2236 IGMP v2

    RFC 3376 IGMP v3

    RFC 2710 MLD v1

    RFC 3810 MLD v2

    ITU-T G.8032 ERPS Ring

    Environment

     

    Operating Temperature

    0 ~ 50 degrees C

    Storage Temperature

    -10 ~ 60 degrees C

    Humidity

    5 ~ 95% (non-condensing)