Đang xử lý.....
Thiết bị chuyển mạch Planet 16-Port 10/100/1000T + 2-Port 1000X SFP Web Smart Ethernet Switch_GS-2210-16T2S
Mã: GS-2210-16T2S
Hãng: PLANET
Mô tả:
Mã sản phẩm GS-2210-16T2S
Tên thiết bị  Thiết bị chuyển mạch Planet 16-Port 10/100/1000T + 2-Port 1000X SFP Web Smart Ethernet Switch_GS-2210-16T2S
Hãng sản xuất Planet
Chuẩn switch Rackmount
Cổng đồng 16 Cổng tốc độ 10/100/1000 Mbps
Cổng SFP 2 cổng 100/1000Mbps
Cổng cấu hình Websever
Cổng POE  
Công suất POE  
Công suất tiêu thụ với PoE 12.7 watts
Thông số tản nhiệt (BTU/hr)  43.3 BTU
Loại chuyển mạch Layer 2
Xếp tầng Không
Switch Throughput 26.78Mpps
Switch Fabric 36Gbps/non-blocking
Cân nặng 2.3Kg
Operating temperature Temperature: 0 ~ 50 degrees C; Relative Humidity: 5 ~ 90% (non-condensing)
Storage temperature Temperature: -10 ~ 70 degrees C; Relative Humidity: 5 ~ 90% (non-condensing)
Kích thước 440 x 207 x 44 mm (1U height)
Nguồn nuôi 100~240V AC, 50/60Hz, 4A (max.)
Bảo hành 12 Tháng
Tình trạng hàng Mới 100 %
1 VNĐ
    THÔNG TIN SẢN PHẨM

    🌟 Tính Năng Nổi Bật Của PLANET GS-2210-16T2S

    PLANET GS-2210-16T2S là sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu suất caochi phí hợp lý, mang đến những tính năng vượt trội để tối ưu hóa mạng lưới của doanh nghiệp. Các tính năng chính bao gồm:

    • Tổng hợp liên kết (Link Aggregation): Tính năng này cho phép kết nối nhiều cổng lại với nhau, cung cấp băng thông lớn hơn và cải thiện khả năng truyền tải dữ liệu trong môi trường mạng yêu cầu cao. Điều này giúp doanh nghiệp có thể mở rộng mạng lưới mà không cần lo lắng về việc tắc nghẽn băng thông. ⚡
    • IGMP (Internet Group Management Protocol): GS-2210-16T2S hỗ trợ IGMP để quản lý hiệu quả các lưu lượng multicast. Tính năng này giúp giảm thiểu độ trễ và đảm bảo hiệu suất ổn định cho các dịch vụ như video trực tuyến hoặc hội nghị truyền hình. 🎥
    • QoS (Quality of Service): QoS đảm bảo các ứng dụng quan trọng của doanh nghiệp được ưu tiên băng thông, giúp tránh gián đoạn và tăng cường chất lượng dịch vụ cho các ứng dụng như VoIP, video call và giao dịch trực tuyến. 📈
    • CLI (Command Line Interface): Với CLI, quản trị viên có thể dễ dàng cấu hình và giám sát mạng thông qua giao diện dòng lệnh mạnh mẽ và linh hoạt. Điều này mang lại khả năng quản lý dễ dàng và nhanh chóng cho các chuyên gia IT. 🖱️

    🚀 Giải Pháp Tiết Kiệm Chi Phí Cho Doanh Nghiệp SMB

    PLANET GS-2210-16T2S cung cấp 16 cổng 10/100/1000BASE-T2 khe cắm Gigabit SFP bổ sung, mang đến giải pháp Web Smart Ethernet Switch nhanh chóng và tiết kiệm chi phí cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ. 🌍 Đây là sự lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp SMB cần một hệ thống mạng linh hoạt, dễ triển khai và tiết kiệm chi phí.

    Với GS-2210-16T2S, các doanh nghiệp có thể giảm thiểu chi phí đầu tư vào hạ tầng mạng mà vẫn duy trì được hiệu suất caokhả năng mở rộng linh hoạt cho tương lai. Điều này giúp doanh nghiệp tiết kiệm được ngân sách đồng thời tăng cường khả năng kết nối và quản lý mạng hiệu quả.


    🔒 Bảo Mật và Hiệu Suất Cao Cho Mạng Doanh Nghiệp

    GS-2210-16T2S không chỉ tối ưu hóa băng thông và nâng cao hiệu suất mạng mà còn đảm bảo bảo mật mạng. Các tính năng như QoS, CLIIGMP giúp bảo vệ dữ liệu và ứng dụng kinh doanh của doanh nghiệp, đồng thời đảm bảo tính khả dụng liên tục cho các dịch vụ quan trọng.


    💼 Lý Do Nên Chọn PLANET GS-2210-16T2S Cho Doanh Nghiệp Của Bạn

    PLANET GS-2210-16T2S là lựa chọn tuyệt vời cho các doanh nghiệp SMB đang tìm kiếm một giải pháp chuyển mạch thông minh, tiết kiệm chi phí và dễ dàng quản lý. Thiết bị này giúp tối ưu hóa mạng lưới của doanh nghiệp, mang lại giải pháp hiệu quả, an toànđáng tin cậy cho các nhu cầu kết nối và ứng dụng mạng. 🌟


    PLANET GS-2210-16T2S chính là giải pháp lý tưởng giúp các doanh nghiệp SMB quản lý mạng hiệu quảtiết kiệm chi phí, đồng thời đảm bảo hệ thống mạng hoạt động ổn định, an toàn và có khả năng mở rộng trong tương lai. 🚀

    Thiết bị chuyển mạch PLANET GS-2210-16T2S
    Thiết bị chuyển mạch PLANET GS-2210-16T2S

     

    Hardware Specifications

    Copper Ports

    16 10/100/1000BASE-T RJ45 copper ports

    SFP Slots

    2 x 100/1000BASE-X SFP interface

    Flash Memory

    16Mbytes

    Reset Button

    < 10 sec: System reboot

    > 10 sec: Factory default

    ESD Protection

    Contact ±6KV , Air ±8KV

    Surge Protection

    Differential mode ±2KV , Common mode ±4KV

    Dimensions (W x D x H)

    440 x 207 x 44mm

    Weight

    2368g

    Power Consumption

    12.7 watts/ 43.3 BTU

    Power Requirements

    AC 100~240V, 50/60Hz

    Fan

    LED

    System:

     PWR (Green)

    Ports:

     LNK/ACT (Green)

    Switching Specifications

    Switch Architecture

    Store-and-forward

    Switch Fabric

    36Gbps/non-blocking

    Switch Throughput

    26.78Mpps

    Address Table

    Shared Data Buffer

    4.1MB

    Jumbo Frame

    10KBytes

    Flow Control

    Back pressure for half duplex

    IEEE 802.3x pause frame for full duplex

     

    IEEE 802.3x pause frame for full duplex

    Layer 2 Functions

    Port Configuration

    EEE Green energy savings disable/enable

    Port disable/enable/reboot

    Flow control disable/enable

    Bandwidth control on each port

    Port loopback protection

    Port Status

    Display each port’s speed duplex mode,

    Display link status

    Display flow control status

    Display auto negotiation status

    Display Green energy saving status

    Port Mirroring

    In / Out / All

    Many-to-1 monitor

    VLAN

    802.1Q tagged VLAN, up to 16 VLAN groups

    Bandwidth Control

    TX/RX/Both

    Link Aggregation

    Static trunk

    Supports 8 groups with 8 ports per trunk group

    QoS

    8 priority queues on all switch ports

    Supports strict priority and Weighted Round Robin (WRR) CoS policies

    Traffic classification:

     IEEE 802.1p CoS/ToS

     IPv4 DSCP

     Port-based WRR

    Multicast

    IPv4 IGMP v1/v2 snooping

    Up to 256

    Security Functions

    Security

    Port isolation

    DHCP Snooping

    Switch Management Functions

    System Configuration

    Telnet, Web browser

    Management

    Authentication for IPv4 Telnet user name and password

    Telnet

    Cable Diagnostics

    IP address or domain name Ping Test

    PLANET Smart Discovery Utility

    PLANET NMS system

    PLANET NMSViewerPro

    Standard Conformance

     

    Regulatory Compliance

    FCC Part 15 Class A, CE

    Standards Compliance

    IEEE 802.3 10BASE-T

    IEEE 802.3u 100BASE-TX

    IEEE 802.3z Gigabit 1000BASE-SX/LX

    IEEE 802.3ab Gigabit 1000BASE-T

    IEEE 802.3x flow control and back pressure

    IEEE 802.1p Class of Service

    IEEE 802.1Q VLAN tagging

    RFC 783 TFTP

    RFC 791 IP

    RFC 792 ICMP

    RFC 2068 HTTP

    RFC 1112 IGMP v1

    RFC 2236 IGMP v2

    Environment

    Operating

    Temperature: 0 ~ 50 degrees C

    Relative Humidity: 5 ~ 90% (non-condensing)

    Storage

    Temperature: -10 ~ 70 degrees C

    Relative Humidity: 5 ~ 90% (non-condensing)