Bộ Chuyển Mạch Thông Minh PLANET GS-2210-16P2S: Giải Pháp Mạng PoE Hiệu Quả Cho Doanh Nghiệp
PLANET GS-2210-16P2S là bộ chuyển mạch thông minh với tính năng quản lý dễ dàng nhờ vào NMS (Network Management System), giúp các doanh nghiệp nhỏ và vừa dễ dàng cấu hình và giám sát mạng của mình. Thiết bị này mang lại một giải pháp Power over Ethernet (PoE) hiệu quả và tiết kiệm chi phí, phù hợp với các yêu cầu về kết nối mạng và cấp nguồn cho các thiết bị PoE.
Tính Năng Nổi Bật Của GS-2210-16P2S
- Quản lý mạng thông minh với NMS: Cung cấp giao diện thân thiện, dễ sử dụng để quản lý và giám sát toàn bộ mạng từ xa. ✅
- Tính năng tổng hợp liên kết: Giúp tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu tắc nghẽn mạng bằng cách kết hợp nhiều liên kết mạng thành một liên kết duy nhất, nâng cao khả năng chịu tải cho hệ thống. 🔗
- IGMP: Quản lý multicast hiệu quả, giúp tối ưu hóa băng thông và cải thiện hiệu suất truyền tải dữ liệu cho các ứng dụng như streaming hoặc video conference. 🎥
- QoS (Quality of Service): Đảm bảo chất lượng dịch vụ tối ưu cho các ứng dụng mạng quan trọng như VoIP và video call, giảm thiểu độ trễ và mất gói tin. 📞
- Lịch PoE: Tính năng lập lịch cung cấp nguồn PoE cho các thiết bị theo thời gian, tiết kiệm năng lượng khi không sử dụng. ⚡
Thông Số Kỹ Thuật
- 16 cổng 10/100/1000BASE-T với PoE+ 802.3at (32 watt mỗi cổng): Cung cấp nguồn điện cho các thiết bị mạng như camera IP, điện thoại VoIP, hoặc điểm truy cập Wi-Fi mà không cần nguồn điện riêng biệt. 💡
- 2 khe cắm Gigabit SFP: Tạo điều kiện cho kết nối mạng tốc độ cao qua cáp quang, tăng tính linh hoạt cho các yêu cầu kết nối mạng đa dạng. 🌐
- Tổng ngân sách điện năng lên tới 240 watt: Đảm bảo đủ năng lượng cho các thiết bị PoE khi cần thiết, hỗ trợ các ứng dụng PoE đa dạng. ⚡
Giải Pháp Mạng PoE Tiết Kiệm Và Hiệu Quả
Với tổng ngân sách công suất lên tới 240 watt, PLANET GS-2210-16P2S cung cấp giải pháp Power over Ethernet (PoE) tiết kiệm chi phí cho các thiết bị mạng yêu cầu cấp nguồn qua Ethernet. Điều này giúp giảm chi phí lắp đặt và bảo trì, đồng thời nâng cao tính ổn định và hiệu suất của mạng. 🏢
Lý Do Nên Chọn PLANET GS-2210-16P2S
- Quản lý mạng dễ dàng: Với tính năng NMS, việc cấu hình và giám sát mạng trở nên đơn giản hơn bao giờ hết. 📊
- Hiệu quả chi phí: Cung cấp giải pháp PoE nhanh chóng và tiết kiệm cho các doanh nghiệp nhỏ, giảm thiểu chi phí điện và kết nối mạng. 💰
- Mở rộng dễ dàng: Với các tính năng như tổng hợp liên kết, IGMP và QoS, bộ chuyển mạch này giúp tối ưu hóa hiệu suất và bảo mật cho mạng doanh nghiệp. 🔧
PLANET GS-2210-16P2S là sự lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp nhỏ cần triển khai mạng PoE nhanh chóng, tiết kiệm chi phí và dễ dàng quản lý. Giải pháp này không chỉ cung cấp kết nối mạng ổn định, mà còn giúp nâng cao hiệu suất và bảo mật cho hệ thống mạng của doanh nghiệp. 🌟
Ứng dụng của thiết bị chuyển mạch GS-2210-16P2S
Hardware Specifications
|
Copper Ports
|
16 10/100/1000BASE-T RJ45 copper ports
|
PoE Injector Port
|
16 ports with 802.3af/802.3at PoE+ injector function
|
SFP Slots
|
2 x 100/1000BASE-X SFP interface
|
Flash Memory
|
16Mbytes
|
Reset Button
|
< 10 sec: System reboot
|
|
> 10 sec: Factory default
|
ESD Protection
|
Contact ±6KV , Air ±8KV
|
Surge Protection
|
Differential mode ±2KV , Common mode ±4KV
|
Dimensions (W x D x H)
|
440 x 207 x 44mm
|
Weight
|
2343g
|
Power Consumption
|
7.1 watts / 24.2BTU (System)
283 watts/ 965BTU (System+PoE)
|
Power Requirements
|
AC 100~240V, 50/60Hz
|
Fan
|
2
|
LED
|
System:
PWR (Green)
PoE Usage 80% (Green)
Ports:
LNK/ACT (Green)
PoE-in-Use (Amber)
|
Switching Specifications
|
Switch Architecture
|
Store-and-forward
|
Switch Fabric
|
36Gbps/non-blocking
|
Switch Throughput
|
26.78Mpps
|
Address Table
|
8K MAC address table with auto-learning, auto-aging
|
Shared Data Buffer
|
4.1MB
|
Jumbo Frame
|
10KBytes
|
Flow Control
|
Back pressure for half duplex
IEEE 802.3x pause frame for full duplex
|
Power over Ethernet Specifications
|
PoE Standard
|
IEEE 802.3at PoE+ PSE
|
PoE Power Supply Type
|
End-span
|
PoE Power Output
|
32W (max.)
|
Power Pin Assignment
|
1/2(+), 3/6(-)
|
PoE Power Budget
|
240 watts (max.)
|
Layer 2 Functions
|
Port Configuration
|
EEE Green energy savings disable/enable
Port disable/enable/reboot
Flow control disable/enable
Bandwidth control on each port
Port loopback protection
|
Port Status
|
Display each port’s speed duplex mode,
Display link status
Display flow control status
Display auto negotiation status
Display Green energy saving status
|
Port Mirroring
|
In / Out / All
Many-to-1 monitor
|
VLAN
|
802.1Q tagged VLAN, up to 16 VLAN groups
|
Bandwidth Control
|
TX/RX/Both
|
Link Aggregation
|
static trunk
Supports 8 groups with 8 ports per trunk group
|
QoS
|
8 priority queues on all switch ports
Supports strict priority and Weighted Round Robin (WRR) CoS policies
Traffic classification:
IEEE 802.1p CoS/ToS
IPv4 DSCP
Port-based WRR
|
Multicast
|
IPv4 IGMP v1/v2 snooping
|
|
Up to 256
|
Security Functions
|
Security
|
Port isolation
|
|
DHCP Snooping
|
Switch Management Functions
|
System Configuration
|
Telnet, Web browser
|
Management
|
Authentication for IPv4 Telnet user name and password
Telnet
Cable Diagnostics
IP address or domain name Ping Test
NTP (Network Time Protocol)
PLANET Smart Discovery Utility
PLANET NMS
PLANET NMSViewerPro
|
Standard Conformance
|
Regulatory Compliance
|
FCC Part 15 Class A, CE
|
Standards Compliance
|
IEEE 802.3 10BASE-T
IEEE 802.3u 100BASE-TX
IEEE 802.3z Gigabit 1000BASE-SX/LX
IEEE 802.3ab Gigabit 1000BASE-T
IEEE 802.3x flow control and back pressure
IEEE 802.1p Class of Service
IEEE 802.1Q VLAN tagging
IEEE 802.3af Power over Ethernet
IEEE 802.3at Power over Ethernet PLUS
RFC 783 TFTP
RFC 791 IP
RFC 792 ICMP
RFC 2068 HTTP
RFC 1112 IGMP v1
RFC 2236 IGMP v2
|
Environment
|
Operating
|
Temperature: 0 ~ 50 degrees C
Relative Humidity: 5 ~ 90% (non-condensing)
|
Storage
|
Temperature: -10 ~ 70 degrees C
Relative Humidity: 5 ~ 90% (non-condensing)
|