🚀 PLANET GSW-1820HP – Bộ Chuyển Mạch PoE Gigabit 16 Cổng, Công Suất Mạnh Mẽ
⚡ Giải Pháp Mạng Hiệu Quả – Cấp Nguồn PoE Mạnh Mẽ
🔹 PLANET GSW-1820HP là bộ chuyển mạch Gigabit Ethernet với khả năng cấp nguồn PoE mạnh mẽ, giúp tối ưu hóa hệ thống mạng doanh nghiệp. Thiết bị này được trang bị:
✅ 16 cổng Gigabit Ethernet 10/100/1000BASE-T – Kết nối tốc độ cao, ổn định.
✅ 2 cổng 1000BASE-X SFP – Mở rộng mạng dễ dàng qua cáp quang.
✅ Tổng công suất PoE 240W – Hỗ trợ cấp nguồn linh hoạt.
🔋 Cấp Nguồn PoE Chuẩn 802.3af/at – Tối Ưu Hiệu Suất
🔥 PLANET GSW-1820HP hỗ trợ chuẩn IEEE 802.3af/at PoE, cung cấp nguồn điện trực tiếp qua cáp mạng, giúp loại bỏ sự phụ thuộc vào ổ cắm điện.
🔹 Thông số cấp nguồn:
✔️ Chuẩn PoE 802.3af – Công suất lên đến 15,4W mỗi cổng.
✔️ Chuẩn PoE+ 802.3at – Công suất lên đến 30W mỗi cổng.
✔️ Tổng ngân sách PoE 240W – Hỗ trợ nhiều thiết bị cùng lúc.
🔹 Ứng dụng thực tế:
✅ Điểm truy cập WiFi (APs) – Cấp nguồn dễ dàng, giảm thiểu hệ thống dây điện.
✅ Điện thoại VoIP – Đảm bảo kết nối ổn định, không cần nguồn điện riêng.
✅ Camera IP an ninh – Giúp lắp đặt linh hoạt ở mọi vị trí mà không lo về nguồn điện.
🌟 Giải Pháp Mạng Linh Hoạt – Tiết Kiệm Chi Phí
📌 PLANET GSW-1820HP tích hợp công nghệ chuyển mạch hiện đại, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí triển khai bằng cách kết hợp dữ liệu và nguồn điện trong một thiết bị.
🔹 Lợi ích khi sử dụng GSW-1820HP:
✔️ Giảm chi phí lắp đặt – Không cần hệ thống dây điện AC bổ sung.
✔️ Mở rộng hệ thống dễ dàng – Kết nối nhiều thiết bị mạng mà không cần ổ cắm điện gần đó.
✔️ Hoạt động đáng tin cậy – Công suất cao, vận hành ổn định.
🚀 PLANET GSW-1820HP – Giải pháp chuyển mạch PoE hiệu suất cao, tối ưu hóa hạ tầng mạng doanh nghiệp!

Hardware Specifications |
10/100/1000BASE-T Copper Ports |
16 auto-MDI/MDI-X ports |
802.3af/802.3at PoE+ Injector Port |
16 |
1000BASE-X SFP/mini-GBIC Slots |
2 |
DIP Switch |
Selectable operation mode
- Standard
- VLAN
- Extend |
Dimensions (W x D x H) |
440 x 208 x 44 mm (1U height) |
Enclosure |
Metal |
Weight |
2.55kg |
Power Requirements |
100~240V AC, 50/60Hz,3A max. |
Power Consumption/Dissipation |
Max. 275 watts/938 BTU |
Thermal Fan |
2 |
Protection |
6KV surge protection
8KV ESD protection |
LED Indicators |
System:
Power (Green)
10/100/1000T RJ45 Interfaces
1000 LNK / ACT (Green), 10/100 LNK/ACT (Amber), PoE (Amber)
1000X SFP Interfaces
1000 LNK / ACT (Green) |
Switching |
Switch Architecture |
Store-and-Forward |
Switch Fabric |
36Gbps/non-blocking |
Switch Throughput@64bytes |
26.8Mpps |
MAC Address Table |
8K entries |
Jumbo Frame |
9216 bytes |
Flow Control |
IEEE 802.3x pause frame for full duplex; back pressure for half duplex |
Power over Ethernet |
PoE Standard |
IEEE 802.3at Power over Ethernet Plus/PSE
Backward compatible with IEEE 802.3af Power over Ethernet |
PoE Power Supply Type |
End-span: 1/2 (+), 3/6 (-) |
PoE Power Output |
Per port 54V DC, 300mA. max. 15.4 watts (IEEE 802.3af)
Per port 54V DC, 600mA. max. 30 watts (IEEE 802.3at) |
PoE Power Budget |
240 watts |
Number of PDs, 7 watts |
16 |
Number of PDs, 15.4 watts |
15 |
Number of PDs, 30 watts |
8 |
Standards Conformance |
Regulatory Compliance |
FCC Part 15 Class A, CE |
Standards Compliance |
IEEE 802.3 10BASE-T
IEEE 802.3u 100BASE-TX
IEEE 802.3ab Gigabit 1000BASE-T
IEEE 802.3z Gigabit SX/LX
IEEE 802.3x flow control and back pressure
IEEE 802.3af Power over Ethernet
IEEE 802.3at Power over Ethernet Plus
IEEE 802.3az Energy-Efficient Ethernet |
Environment |
Operating |
Temperature: 0 ~ 50 degrees C
Relative Humidity: 5 ~ 95% (non-condensing) |
Storage |
Temperature: -10 ~ 70 degrees C
Relative Humidity: 5 ~ 95% (non-condensing) |